unweave

/' n'wi:v/
Học thuật
Thân thiện
unweave

She carefully begins to unweave the colorful threads from the small tapestry.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tháo ra, gỡ ra (cái đã được đan, dệt, hoặc kết lại): Hành động làm ngược lại với việc dệt, đan, hoặc kết, tức là tách rời các sợi, các phần đã được liên kết chặt chẽ với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She had to unweave the scarf because of a mistake in the pattern. ( ấy phải tháo chiếc khăn ra lỗi trong hoa văn.)
    • The old tapestry was so fragile that they dared not unweave it to repair. (Tấm thảm cổ quá mỏng manh đến nỗi họ không dám tháo ra để sửa chữa.)
    • To fix the error, you must carefully unweave the last few rows. (Để sửa lỗi, bạn phải cẩn thận gỡ ra vài hàng cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Dùng để chỉ việc phân tích, tháo gỡ một cấu trúc phức tạp, một câu chuyện, hoặc một lập luận.
    • The detective tried to unweave the complex web of lies. (Viên thám tử cố gắng tháo gỡ mạng lưới dối trá phức tạp.)
    • Her essay seeks to unweave the historical narrative presented in the textbook. (Bài luận của ấy tìm cách phân tích, tháo gỡ câu chuyện lịch sử được trình bày trong sách giáo khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwoven (Tính từ/Phân từ quá khứ): Đã được tháo ra, chưa được dệt.
    • The unwoven threads lay in a tangled heap. (Những sợi chỉ chưa dệt nằm chồng chất lộn xộn.)
  • Unweaving (Danh động từ/Danh từ): Hành động tháo dệt.
    • The unweaving of the fabric was a tedious process. (Việc tháo tấm vải ra một quá trình tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unravel: Tháo ra, gỡ ra (thường dùng cho len, chỉ hoặc các vấn đề phức tạp).
  • Disentangle: Gỡ rối, tách ra.
  • Unpick: Tháo các mũi khâu, gỡ ra (thường trong may ).
Từ trái nghĩa
  • Weave: Dệt, đan.
  • Knit: Đan (bằng kim).
  • Braid: Tết, bện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unweave". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unweave".)

unweave

She carefully begins to unweave the colorful threads from the small tapestry.

ngoại động từ unwove; unwoven
  1. tháo ra (cái đ đan, đ dệt, đ kết)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống