inébranlable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lay chuyển được, vững vàng, kiên định: Dùng để miêu tả một thứ gì đó về mặt vật lý hoặc tinh thần rất vững chắc, không thể bị rung động, lung lay hay thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa foi est inébranlable. (Lòng tin của anh ấy là không thể lay chuyển.)
- Le rocher est inébranlable face aux vagues. (Tảng đá vững vàng trước những con sóng.)
- Elle a montré une détermination inébranlable. (Cô ấy đã thể hiện một sự quyết tâm kiên định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une résolution inébranlable": một quyết tâm sắt đá, không gì lay chuyển.
- Il poursuit son but avec une résolution inébranlable. (Anh ta theo đuổi mục tiêu của mình với một quyết tâm sắt đá.)
"un calme inébranlable": sự bình tĩnh vững vàng.
- Même sous la pression, il garde un calme inébranlable. (Ngay cả dưới áp lực, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inébranlablement (trạng từ): một cách vững vàng, kiên định.
- Il croit inébranlablement en la justice. (Anh ấy tin tưởng một cách vững vàng vào công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Ferme: vững chắc, kiên quyết.
- Immuable: bất biến, không thay đổi.
- Inaltérable: không thể suy suyển, không thay đổi (thường về phẩm chất).
- Stable: ổn định, vững chắc.
Từ trái nghĩa
- Fragile: mong manh, dễ vỡ.
- Instable: không ổn định, hay thay đổi.
- Vacillant: lung lay, dao động.
tính từ
- không lay chuyển được
- Colonne inébranlablecái cột không lay chuyển được
- Foi inébranlablelòng tin không lay chuyển được
- Amitié inébranlabletình bạn không lay chuyển được, tình bạn sắt son