inopposable

Học thuật
Thân thiện
inopposable

L'effet de cette clause contractuelle est inopposable au tiers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Không thể chống lại: "Inopposable" là một thuật ngữ pháp lý dùng để mô tả một quyền, một tuyên bố hoặc một tình huống không thể bị phản đối, bác bỏ hoặc chống lại một cách hợp pháp bởi một bên khác. thường chỉ tính hiệu lực tuyệt đối hoặc không thể tranh cãi của một điều đó trước pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce droit est inopposable aux tiers. (Quyền này không thể chống lại người thứ ba.)
    • Une clause contractuelle déclarée inopposable par le tribunal. (Một điều khoản hợp đồng bị tòa án tuyên bốkhông thể chống lại.)
    • La décision de justice est inopposable. (Phán quyết của tòa ánkhông thể chống lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inopposabilité" (Danh từ giống cái): Tính chất không thể chống lại.

    • L'inopposabilité de cette créance est établie. (Tính không thể chống lại của khoản nợ này đã được xác lập.)
  • "Rendre inopposable": Làm cho trở nên không thể chống lại.

    • La procédure a rendu ce jugement inopposable. (Thủ tục tố tụng đã làm cho bản án này trở nên không thể chống lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Opposable (adj): Có thể chống lại, có thể phản đối (từ trái nghĩa).

    • Un droit opposable à tous. (Một quyền có thể chống lại tất cả mọi người.)
  • Irréfragable (adj): Không thể bác bỏ, không thể chối cãi (có nghĩa tương tự trong bối cảnh pháp lý).

    • Une preuve irréfragable. (Một bằng chứng không thể bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrévocable: Không thể hủy bỏ, không thể thu hồi.
  • Définitif: Dứt khoát, cuối cùng, hiệu lực chung thẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "inopposable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inopposable")

inopposable

L'effet de cette clause contractuelle est inopposable au tiers.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) không thể chống lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống