ioniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ion hóa: Làm cho một nguyên tử hoặc phân tử trở thành ion (một hạt mang điện tích) bằng cách thêm hoặc bớt đi một hoặc nhiều electron.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le rayonnement ultraviolet peut ioniser les molécules d'air. (Bức xạ tia cực tím có thể ion hóa các phân tử không khí.)
- Cette machine est conçue pour ioniser l'eau. (Máy này được thiết kế để ion hóa nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ioniser l'atmosphère": ion hóa bầu không khí (thường trong ngữ cảnh khoa học hoặc công nghệ làm sạch không khí).
- Certains purificateurs d'air fonctionnent en ionisant l'atmosphère pour capturer les particules. (Một số máy lọc không khí hoạt động bằng cách ion hóa bầu không khí để bắt các hạt bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ionisation (danh từ giống cái): sự ion hóa.
- L'ionisation de l'air peut avoir des effets sur la qualité de l'air intérieur. (Sự ion hóa không khí có thể có tác động đến chất lượng không khí trong nhà.)
- Ionisant, ionisante (tính từ): có tính ion hóa.
- Les rayons X sont des rayonnements ionisants. (Tia X là những bức xạ có tính ion hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Charger électriquement: tích điện (nghĩa rộng, không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật so với "ioniser").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho động từ "ioniser")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng động từ "ioniser")
ngoại động từ
- ion hóa