aniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ướp anit: Hành động xửthực phẩm (thườngthịt) bằng cách ướp với hỗn hợp gia vị thành phần chínhhạt anit, nhằm tạo hương vị đặc trưng bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour préparer ce plat traditionnel, il faut aniser la viande pendant plusieurs heures. (Để chuẩn bị món truyền thống này, cần phải ướp anit thịt trong nhiều giờ.)
    • Le cuisinier a choisi d'aniser le poulet avec des graines fraîches. (Đầu bếp đã chọn cách ướp anit với hạt tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire aniser": cho (thực phẩm) được ướp anit.
    • Il a fait aniser le gibier par un expert. (Ông ấy đã cho thịt thú rừng được một chuyên gia ướp anit.)
Biến thể từ gần giống
  • Anis (danh từ): cây anit, hạt anit (loại gia vị).
  • Anisé (tính từ): có vị anit, được tẩm hương anit.
Từ đồng nghĩa
  • Mariner à l'anis: ướp với anit (cụm từ mô tả).
  • Assaisonner à l'anis: nêm nếm, tẩm ướp bằng anit.
Lưu ý
  • Động từ "aniser" rất chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt liên quan đến các phương pháp chế biến thực phẩm truyền thống sử dụng hạt anit làm gia vị chính.
ngoại động từ
  1. ướp anit