joncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đan mặt bấc, đan mặt cói (cho ghế): Hành động dùng các vật liệu như bấc, cói để tạo nên mặt ngồi hoặc mặt tựa cho đồ nội thất như ghế, đôn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut joncer cette vieille chaise en bois. (Cần phải đan mặt cói cho chiếc ghế gỗ này.)
    • L'artisan a passé l'après-midi à joncer un tabouret. (Người thợ thủ công đã dành cả buổi chiều để đan mặt bấc cho một chiếc ghế đẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire joncer un siège": (làm cho ai đó đan mặt ghế) - một cách diễn đạt khác cho hành động này.
    • Il a fait joncer tous les sièges de la véranda. (Anh ấy đã cho đan mặt cói tất cả các ghếhiên nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Joncage (danh từ): hành động đan mặt bấc/cói; kết quả của việc đan.
    • Le joncage de cette chaise est très solide. (Mặt cói của chiếc ghế này rất chắc chắn.)
  • Joncheur/joncheuse (danh từ): thợ đan mặt bấc/cói.
    • On a fait appel à un joncheur pour restaurer les chaises anciennes. (Người ta đã gọi một thợ đan cói để phục chế những chiếc ghế cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Canner (ngoại động từ): đan bằng mây, nan (cho ghế). Từ này gần nghĩa nhưng chỉ vật liệu khác (mây, nan tre thay vì bấc/cói).
ngoại động từ
  1. đan mặt bấc, đan mặt cói (cho ghế)

Từ gần giống

Từ chứa "joncer"