joncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đan mặt bấc, đan mặt cói (cho ghế): Hành động dùng các vật liệu như bấc, cói để tạo nên mặt ngồi hoặc mặt tựa cho đồ nội thất như ghế, đôn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut joncer cette vieille chaise en bois. (Cần phải đan mặt cói cho chiếc ghế gỗ cũ này.)
- L'artisan a passé l'après-midi à joncer un tabouret. (Người thợ thủ công đã dành cả buổi chiều để đan mặt bấc cho một chiếc ghế đẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire joncer un siège": (làm cho ai đó đan mặt ghế) - một cách diễn đạt khác cho hành động này.
- Il a fait joncer tous les sièges de la véranda. (Anh ấy đã cho đan mặt cói tất cả các ghế ở hiên nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Joncage (danh từ): hành động đan mặt bấc/cói; kết quả của việc đan.
- Le joncage de cette chaise est très solide. (Mặt cói của chiếc ghế này rất chắc chắn.)
- Joncheur/joncheuse (danh từ): thợ đan mặt bấc/cói.
- On a fait appel à un joncheur pour restaurer les chaises anciennes. (Người ta đã gọi một thợ đan cói để phục chế những chiếc ghế cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Canner (ngoại động từ): đan bằng mây, nan (cho ghế). Từ này gần nghĩa nhưng chỉ vật liệu khác (mây, nan tre thay vì bấc/cói).
ngoại động từ
- đan mặt bấc, đan mặt cói (cho ghế)