ipomoea

ipomoea

A gardener plants ipomoea seeds along a sunny fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "Ipomoea" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật hoa trong họ Bìm bìm (Convolvulaceae). Chi này bao gồm nhiều loài cây thân leo, thường được gọi chung "bìm bìm" hoặc "rau muống".
    • Loài điển hình: Trong ngữ cảnh thông thường, "ipomoea" thường được hiểu cây rau muống (Ipomoea aquatica) hoặc các loài hoa bìm bìm (morning glory) phổ biến.
dụ sử dụng
  • (Ipomoea một chi thực vật hoa bao gồm loài bìm bìm thông thường.)
  • ( của cây rau muống (Ipomoea aquatica) được dùng trong nhiều món ăn châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp khoa học: "Ipomoea" thường đứng đầu tên loài để xác định chính xác loài thực vật.

    • Ipomoea batatas tên khoa học của khoai lang.
    • Ipomoea nil tên khoa học của hoa bìm bìm Nhật Bản.
  • Trong nông nghiệp ẩm thực: "Ipomoea" được dùng để phân biệt các loài rau muống khoai lang.

    • The cultivation of Ipomoea is common in tropical regions. (Việc trồng trọt các loài ipomoea phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ipomoea aquatica (n): rau muống nước.
  • Ipomoea batatas (n): khoai lang.
  • Ipomoea purpurea (n): bìm bìm tím (common morning glory).
  • Ipomoea không biến thể hình thái khác danh từ riêng trong phân loại học.
Từ đồng nghĩa
  • Morning glory (n): bìm bìm, hoa bìm bìm (tên thông thường trong tiếng Anh).
  • Water spinach (n): rau muống nước (dùng cho Ipomoea aquatica).
  • Sweet potato (n): khoai lang (dùng cho Ipomoea batatas).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "ipomoea" danh từ riêng chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ipomoea" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.