ipv
Định nghĩa
Danh từ: IPV (viết tắt của Inactivated Polio Vaccine) là một loại vắc-xin bại liệt bất hoạt, được tiêm dưới da để tạo miễn dịch chống lại bệnh bại liệt (poliomyelitis). Vắc-xin này chứa vi-rút bại liệt đã bị làm chết (bất hoạt), không thể gây bệnh, nhưng vẫn kích thích cơ thể sản xuất kháng thể bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên dùng vắc-xin IPV cho lịch tiêm chủng thường xuyên của trẻ.)
- (IPV được tiêm dưới dạng mũi tiêm, thường ở cánh tay hoặc chân.)
- (Kể từ khi giới thiệu IPV, số ca bại liệt đã giảm mạnh trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "IPV is part of the combined vaccine": IPV thường được kết hợp trong các loại vắc-xin phối hợp như DTaP-IPV (bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt) hoặc IPV-Hib.
- Many countries use a combination vaccine that includes IPV, DTaP, and Hib. (Nhiều quốc gia sử dụng vắc-xin phối hợp bao gồm IPV, DTaP và Hib.)
- "IPV vs. OPV": IPV khác với vắc-xin bại liệt uống (OPV) ở chỗ IPV là dạng tiêm chứa vi-rút bất hoạt, trong khi OPV là dạng uống chứa vi-rút sống giảm độc lực.
- IPV provides protection against polio without the risk of vaccine-derived polio, unlike OPV. (IPV cung cấp khả năng bảo vệ chống bại liệt mà không có nguy cơ bại liệt do vắc-xin, không giống như OPV.)
Biến thể và từ gần giống
- Vắc-xin bại liệt (n): polio vaccine.
- Tiêm chủng (n): immunization.
- Bất hoạt (adj): inactivated.
Từ đồng nghĩa
- Vắc-xin bại liệt bất hoạt (n): inactivated polio vaccine (tên đầy đủ của IPV).
- Vắc-xin Salk (n): Salk vaccine (tên gọi khác của IPV, theo tên nhà phát minh Jonas Salk).
Các cụm từ liên quan
- Tiêm IPV (v): to receive an IPV shot.
- Children should receive IPV at 2, 4, and 6 months of age. (Trẻ em nên tiêm IPV lúc 2, 4 và 6 tháng tuổi.)
- Liều IPV (n): IPV dose.
- A booster dose of IPV is recommended before travel to polio-affected areas. (Một liều nhắc lại IPV được khuyến cáo trước khi đi du lịch đến các khu vực có bại liệt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "IPV". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng cụm từ: - "Bảo vệ cộng đồng bằng IPV": bảo vệ sức khỏe cộng đồng thông qua việc tiêm vắc-xin IPV. - IPV is a key tool in the global effort to eradicate polio. (IPV là một công cụ quan trọng trong nỗ lực toàn cầu nhằm xóa sổ bệnh bại liệt.)