EBV

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng, viết tắt):
    • Virus Epstein-Barr: EBV từ viết tắt của "Epstein-Barr virus", một loại virus phổ biếnngười thuộc nhóm virus herpes. nguyên nhân chính gây ra bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng liên quan đến một số loại ung thư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most adults have been infected with EBV at some point in their lives. (Hầu hết người trưởng thành đã từng nhiễm EBV vào một thời điểm nào đó trong đời.)
    • The doctor ordered a test to check for EBV antibodies. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm để kiểm tra kháng thể EBV.)
    • Research shows a link between EBV and certain types of lymphoma. (Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa EBV một số loại ung thư hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "EBV infection": sự nhiễm trùng/nhiễm virus EBV.
    • An EBV infection in childhood is often asymptomatic. (Nhiễm EBV ở thời thơ ấu thường không triệu chứng.)
  • "EBV-positive": dương tính với EBV (chỉ sự hiện diện của virus hoặc kháng thể).
    • The tumor was found to be EBV-positive. (Khối u được phát hiện dương tính với EBV.)
Biến thể từ gần giống
  • Epstein-Barr virus (EBV) (n): Tên đầy đủ của virus.
  • Human herpesvirus 4 (HHV-4) (n): Tên phân loại khoa học khác của EBV.
  • Infectious mononucleosis (n): Bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, bệnh chính do EBV gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng của một loại virus cụ thể. Có thể dùng cụm từ mô tả "the virus that causes mononucleosis" (virus gây ra bệnh bạch cầu đơn nhân).
Lưu ý
  • EBV một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong văn nói thông thường, người ta thường đề cập đến bệnh gây ra (như "mono" - bạch cầu đơn nhân) hơn tên virus.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, chẩn đoán nghiên cứu y học, sinh học.
Noun
  1. Virus EBV gây ra bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng liên quan với bệnh ung thưchâu Phi Trung Quốc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "EBV"