Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
iraki
/i'rɑ:ki/ Cách viết khác : (Iraqi) /i'rɑ:ki/
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) I-rắc
danh từ
  • người I-rắc
Related words
Related search result for "iraki"
Comments and discussion on the word "iraki"