iraki

/i'rɑ:ki/ Cách viết khác : (Iraqi) /i'rɑ:ki/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) I-rắc: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến đất nước I-rắc (Iraq), văn hóa, con người hoặc đặc điểm của quốc gia này.
  2. Danh từ:

    • Người I-rắc: Chỉ một công dân hoặc người sinh sống tại đất nước I-rắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a valuable collection of Iraki artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập hiện vật I-rắc quý giá.)
    • She is studying Iraki history and politics. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử chính trị I-rắc.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is an Iraki who moved here last year. (Hàng xóm của tôi một người I-rắc chuyển đến đây năm ngoái.)
    • Several Irakis attended the international conference. (Nhiều người I-rắc đã tham dự hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iraki diaspora": Cộng đồng người I-rắc sốngnước ngoài.
    • The Iraki diaspora has contributed significantly to many fields worldwide. (Cộng đồng người I-rắcnước ngoài đã đóng góp đáng kể vào nhiều lĩnh vực trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Iraqi: Cách viết thông dụng tiêu chuẩn hơn của "Iraki". Cả hai đều tính từ danh từ với nghĩa tương tự.
    • Iraqi cuisine is known for its rich flavors. (Ẩm thực I-rắc được biết đến với hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (Không từ đồng nghĩa chính xác, chỉ có thể mô tả "of Iraq" - thuộc về I-rắc).
  • Danh từ: Iraqi citizen (công dân I-rắc).
tính từ
  1. (thuộc) I-rắc
danh từ
  1. người I-rắc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống