irascibility
/i,ræsi'biliti/ Cách viết khác : (irascibleness) /i'ræsiblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nóng nảy, tính dễ cáu, tính dễ nổi giận: "irascibility" chỉ đặc điểm tính cách của một người dễ bị kích động, dễ trở nên tức giận hoặc cáu kỉnh một cách nhanh chóng và thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant irascibility made him difficult to work with. (Tính nóng nảy thường xuyên của anh ấy khiến anh trở nên khó làm việc cùng.)
- The manager's irascibility was well-known among the staff. (Tính dễ nổi giận của người quản lý đã nổi tiếng trong số nhân viên.)
- Age did not diminish his irascibility. (Tuổi tác không làm giảm tính dễ cáu của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be known for one's irascibility": được biết đến vì tính nóng nảy.
- The famous conductor was known for his musical genius and his irascibility. (Nhạc trưởng nổi tiếng được biết đến vì thiên tài âm nhạc và tính nóng nảy của mình.)
"a flash of irascibility": một cơn bộc phát nóng nảy.
- He apologized for his sudden flash of irascibility. (Anh ấy xin lỗi vì cơn bộc phát nóng nảy đột ngột của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Irascible (tính từ): nóng nảy, dễ cáu, dễ nổi giận.
- He has an irascible temperament. (Anh ấy có một tính khí nóng nảy.)
Irascibleness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính nóng nảy.
Từ đồng nghĩa
- Short temper: tính nóng nảy, mau nổi giận.
- Testiness: tính dễ cáu, dễ bực tức.
- Cantankerousness: tính gắt gỏng, khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Patience: sự kiên nhẫn.
- Calmness: sự bình tĩnh.
- Placidity: tính điềm tĩnh, ôn hòa.
danh từ
- tính nóng, tính dễ cáu, tính dễ nổi giận