iron-grey
/'aiən'grei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có màu xám sắt: Mô tả một màu xám đậm, lạnh và có ánh kim loại, giống như màu của sắt hoặc thép mới bị gỉ.
- Có màu xám bạc: Chỉ màu xám nhạt, trung tính, thường thấy ở tóc hoặc một số vật liệu kim loại.
Danh từ:
- Màu xám sắt: Tên gọi của một màu sắc cụ thể, là màu xám đậm, trầm, gợi liên tưởng đến sắt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sky was a dull iron-grey before the storm. (Bầu trời có màu xám sắt xám xịt trước cơn bão.)
- He has a full head of iron-grey hair. (Ông ấy có một mái tóc dày màu xám bạc.)
Danh từ:
- The artist mixed black and white to achieve the perfect iron-grey. (Họa sĩ pha trộn màu đen và trắng để đạt được màu xám sắt hoàn hảo.)
- The ship was painted in a sombre iron-grey. (Con tàu được sơn một màu xám sắt u tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "iron-grey eyes": đôi mắt màu xám sắt (thường mô tả đôi mắt có màu xám rất đậm và sắc lạnh).
- The detective had piercing iron-grey eyes. (Viên thám tử có đôi mắt xám sắt sắc lạnh và đâm xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron-gray (adj, n): Cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "iron-grey".
- The American version is typically spelled "iron-gray". (Phiên bản tiếng Anh Mỹ thường được đánh vần là "iron-gray".)
Từ đồng nghĩa
- Steel-grey: xám thép (màu xám sáng hơn và có ánh kim hơn một chút so với iron-grey).
- Slate-grey: xám đá phiến (màu xám xanh hoặc xám tím, ấm hơn iron-grey).
- Charcoal grey: xám than chì (màu xám rất đậm, gần với màu đen).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "iron-grey". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ hoặc danh từ mô tả màu sắc một cách trực tiếp.
danh từ
- màu xám sắt