iron-grey

/'aiən'grei/
Học thuật
Thân thiện
iron-grey

The sky was a deep iron-grey before the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • màu xám sắt: Mô tả một màu xám đậm, lạnh ánh kim loại, giống như màu của sắt hoặc thép mới bị gỉ.
    • màu xám bạc: Chỉ màu xám nhạt, trung tính, thường thấytóc hoặc một số vật liệu kim loại.
  2. Danh từ:

    • Màu xám sắt: Tên gọi của một màu sắc cụ thể, màu xám đậm, trầm, gợi liên tưởng đến sắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sky was a dull iron-grey before the storm. (Bầu trời màu xám sắt xám xịt trước cơn bão.)
    • He has a full head of iron-grey hair. (Ông ấy một mái tóc dày màu xám bạc.)
  • Danh từ:

    • The artist mixed black and white to achieve the perfect iron-grey. (Họa sĩ pha trộn màu đen trắng để đạt được màu xám sắt hoàn hảo.)
    • The ship was painted in a sombre iron-grey. (Con tàu được sơn một màu xám sắt u tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iron-grey eyes": đôi mắt màu xám sắt (thường mô tả đôi mắt màu xám rất đậm sắc lạnh).
    • The detective had piercing iron-grey eyes. (Viên thám tử đôi mắt xám sắt sắc lạnh đâm xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron-gray (adj, n): Cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "iron-grey".
    • The American version is typically spelled "iron-gray". (Phiên bản tiếng Anh Mỹ thường được đánh vần "iron-gray".)
Từ đồng nghĩa
  • Steel-grey: xám thép (màu xám sáng hơn ánh kim hơn một chút so với iron-grey).
  • Slate-grey: xám đá phiến (màu xám xanh hoặc xám tím, ấm hơn iron-grey).
  • Charcoal grey: xám than chì (màu xám rất đậm, gần với màu đen).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "iron-grey". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ hoặc danh từ mô tả màu sắc một cách trực tiếp.
iron-grey

The sky was a deep iron-grey before the storm.

tính từ
  1. xám sắt
danh từ
  1. màu xám sắt

Từ tương tự