irony

/'aiəni/
Học thuật
Thân thiện
irony

A student learns about irony in a literature class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mỉa mai, sự châm biếm: Một tình huống hoặc cách diễn đạt trong đó sự tương phản rõ rệt giữa ý định bề mặt ý nghĩa thực sự, hoặc giữa kết quả thực tế kết quả dự kiến.
    • Phép nghịch dụ (phép tu từ): Một biện pháp tu từ trong đó người nói diễn đạt điều trái ngược với ý định thực sự của mình, thường để tạo hiệu ứng hài hước hoặc nhấn mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The irony of the situation was that the fire station burned down. (Sự mỉa mai của tình huống trạm cứu hỏa lại bị cháy.)
    • She said, "What a beautiful day," with heavy irony as the rain poured down. ( ấy nói, "Thật một ngày đẹp trời," với đầy vẻ mỉa mai khi mưa như trút nước.)
    • He didn't understand the irony in her compliment. (Anh ta không hiểu được sự châm biếm trong lời khen của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Socratic irony: (Danh từ) Sự giả vờ thiếu hiểu biết của Socrates trong các cuộc đối thoại để khuyến khích người khác bộc lộ sự thiếu hiểu biết hoặc sai lầm của chính họ.

    • The teacher used Socratic irony to guide the students to discover the truth themselves. (Giáo viên đã sử dụng phép nghịch dụ kiểu Socrates để hướng dẫn học sinh tự khám phá ra sự thật.)
  • Dramatic irony / Tragic irony: (Danh từ) Một kỹ thuật trong văn học, kịch hoặc phim, trong đó khán giả biết thông tin quan trọng nhân vật không biết, tạo nên sự châm biếm hoặc căng thẳng.

    • The audience felt the dramatic irony when they knew the killer was in the closet, but the character did not. (Khán giả cảm nhận được sự mỉa mai kịch tính khi họ biết kẻ giết người đangtrong tủ, nhưng nhân vật thì không.)
  • Situational irony: (Danh từ) Sự mỉa mai của tình huống, xảy ra khi kết quả thực tế của một hành động hoặc tình huống trái ngược hoàn toàn với kết quả dự định hoặc mong đợi.

    • It was a situational irony that the traffic cop got a parking ticket. (Đó một sự mỉa mai tình huống khi cảnh sát giao thông lại bị phạt đỗ xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironic (tính từ): tính chất mỉa mai, châm biếm.

    • It was ironic that he became a teacher after hating school so much. (Thật mỉa mai khi anh ấy trở thành giáo viên sau khi từng ghét trường học đến vậy.)
  • Ironical (tính từ): (cách viết khác của ironic) mang tính mỉa mai.

  • Ironist (danh từ): người hay sử dụng lối nói mỉa mai.
Từ đồng nghĩa
  • Sarcasm: lời châm chọc, mỉa mai (thường trực tiếp, cay độc nhằm vào một cá nhân).
  • Satire: châm biếm (một hình thức văn học hoặc nghệ thuật phê phán những thói tật xấu bằng cách chế giễu).
  • Incongruity: sự không tương hợp, sự lệch pha.
Thành ngữ liên quan
  • The irony is not lost on someone: Ai đó hoàn toàn nhận ra/không bỏ lỡ sự mỉa mai.

    • The irony of his criticism was not lost on the audience. (Sự mỉa mai trong lời chỉ trích của anh ta đã được khán giả nhận ra đầy đủ.)
  • Praise by irony: Khen ngợi một cách mỉa mai (khen nhưng thực chất chê).

    • Calling him "Mr. Punctuality" after he arrived an hour late was praise by irony. (Gọi anh ta "Ngài Đúng Giờ" sau khi anh ta đến muộn một tiếng một lời khen đầy mỉa mai.)
irony

A student learns about irony in a literature class.

tính từ
  1. giống thép, giống gang
danh từ
  1. sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biếm

Idioms

  • Socratic irony
    Socratic

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "irony"

Từ có nhắc đến "irony"