irréparable

tính từ
  1. không thể chữa được
  2. không đền bù được, không vãn hồi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irréparable"

irréparable
Le chien a fait des dégâts irréparables au canapé.