irrationnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phi lý, không hợp lý: Chỉ những điều không dựa trên lý trí, logic hoặc lập luận hợp lý.
- (Toán học) Vô tỷ: Chỉ một số thực không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Phi lý):
- Sa peur est complètement irrationnelle. (Nỗi sợ của cô ấy hoàn toàn phi lý.)
- C'est une décision irrationnelle de partir sans plan. (Đó là một quyết định phi lý khi ra đi mà không có kế hoạch.)
Tính từ (Toán học - Vô tỷ):
- Le nombre π (pi) est un nombre irrationnel. (Số π (pi) là một số vô tỷ.)
- La racine carrée de 2 est un exemple classique d'irrationnel. (Căn bậc hai của 2 là một ví dụ kinh điển về số vô tỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peur irrationnelle": Nỗi sợ phi lý, nỗi sợ vô căn cứ.
- Il a une peur irrationnelle des pigeons. (Anh ấy có một nỗi sợ phi lý về bồ câu.)
"Comportement irrationnel": Hành vi phi lý trí.
- Le stress peut provoquer des comportements irrationnels. (Căng thẳng có thể gây ra những hành vi phi lý trí.)
Biến thể và từ gần giống
Irrationnellement (phó từ): một cách phi lý.
- Il a agi irrationnellement sous le choc. (Anh ta đã hành động một cách phi lý dưới cú sốc.)
Irrationalité (danh từ giống cái): tính phi lý, sự vô lý.
- L'irrationalité de son argument nous a surpris. (Tính phi lý trong lập luận của anh ta đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Déraisonnable: vô lý, không hợp lý.
- Absurde: phi lý, vô lý, ngớ ngẩn.
- Illogique: phi logic, không hợp lý.
Từ trái nghĩa
- Rationnel: hợp lý, có lý trí.
- Logique: hợp lý, logic.
- Raisonnable: hợp lý, phải chăng.
tính từ
- phi lý
- (toán học) vô tỷ