irrationnelle

Học thuật
Thân thiện
irrationnelle

Une femme prend une décision irrationnelle sous le coup de la colère.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine adjective):
    • Phi lý, không hợp lý, : Chỉ một cái gì đó không dựa trêntrí, logic hoặc sự suy xét hợp lý. có thể mô tả hành động, quyết định, niềm tin hoặc cảm xúc.
    • Toán học: Số vô tỉ: Trong toán học, dùng để mô tả một số thực không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên (ví dụ: √2, π).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa peur est complètement irrationnelle. (Nỗi sợ của ấy hoàn toàn phi lý.)
    • C'est une décision irrationnelle prise sous le coup de la colère. (Đómột quyết định được đưa ra trong cơn tức giận.)
    • √2 est un nombre irrationnel. (√2 là một số vô tỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une pensée irrationnelle": Một suy nghĩ phi lý, thường liên quan đến các lỗi nhận thức hoặc niềm tin không dựa trên bằng chứng.

    • Il faut combattre les pensées irrationnelles qui génèrent de l'anxiété. (Cần phải chống lại những suy nghĩ phi lý gây ra lo lắng.)
  • "Comportement irrationnel": Hành vi phi lý, không thể giải thích được bằnglẽ thông thường.

    • Le comportement irrationnel des marchés financiers inquiète les économistes. (Hành vi phi lý của thị trường tài chính khiến các nhà kinh tế lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrationnel (adj, giống đực): Dạng tính từ giống đực của "irrationnelle".

    • un choix irrationnel (một lựa chọn phi lý)
  • Irrationalité (n, giống cái): Tính phi lý, sự lý.

    • L'irrationalité de son argument était évidente. (Tính phi lý trong lập luận của anh tarõ ràng.)
  • Rationnel(le) (adj): Hợp lý, lý - từ trái nghĩa.

    • une approche rationnelle (một cách tiếp cận hợp lý)
Từ đồng nghĩa
  • Déraisonnable: lý, không biết điều.
  • Absurde: Phi lý, vô nghĩa, ngớ ngẩn.
  • Illogique: Phi logic, không hợp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Thay vào đócác cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Agir de manière irrationnelle: Hành động một cách phi lý.

    • Sous l'effet du stress, il a agi de manière irrationnelle. (Dưới tác động của căng thẳng, anh ta đã hành động một cách phi lý.)
  • Une peur irrationnelle: Nỗi sợ hãi lý, thường chỉ nỗi ám ảnh sợ hãi (phobie).

    • Elle a une peur irrationnelle des araignées. ( ấy có một nỗi sợ về nhện.)
irrationnelle

Une femme prend une décision irrationnelle sous le coup de la colère.

tính từ giống cái
  1. xem irrationnel

Từ gần giống

Từ chứa "irrationnelle"