irreducible

/,iri'dju:səbl/
Học thuật
Thân thiện
irreducible

An irreducible fraction cannot be simplified any further.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể giảm bớt, không thể làm đơn giản hơn: Chỉ một thứ đó không thể được làm nhỏ hơn, ít hơn, hay đơn giản hơn nữa không làm mất đi bản chất hoặc chức năng cốt lõi của .
    • Không thể thay đổi hình dạng hoặc trạng thái: Chỉ một thứ đó không thể được biến đổi, khôi phục, hoặc đưa về trạng thái trước đó.
    • (Toán học) Tối giản, không rút gọn được: Chỉ một biểu thức toán học, phương trình, hoặc phân số đãdạng đơn giản nhất, không thể đơn giản hóa thêm.
    • (Y học) Không thể làm trở lại như cũ: Thường dùng để mô tả một tình trạng (như thoát vị) không thể đẩy trở lại vị trí ban đầu bằng biện pháp thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):
    • There is an irreducible minimum of costs that every business must bear. ( một mức chi phí tối thiểu không thể giảm bớt mọi doanh nghiệp phải chịu.)
    • The conflict has reached an irreducible level of complexity. (Cuộc xung đột đã đạt đến một mức độ phức tạp không thể giản lược được.)
  • Tính từ (toán học):
    • The fraction 3/7 is irreducible because 3 and 7 share no common factors. (Phân số 3/7 tối giản 3 7 không ước chung.)
  • Tính từ (y học):
    • The patient was diagnosed with an irreducible hernia, requiring surgery. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị thoát vị không thể đẩy lên, cần phải phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irreducible complexity": Sự phức tạp không thể giản lược. Một thuật ngữ thường dùng trong triết học, sinh học hoặc lý thuyết hệ thống để chỉ một hệ thống nếu bỏ đi bất kỳ bộ phận nào thì toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động.
    • Some argue that the bacterial flagellum is an example of irreducible complexity. (Một số người cho rằng roi vi khuẩn một dụ về sự phức tạp không thể giản lược.)
  • "Irreducible minimum": Mức tối thiểu tuyệt đối, không thể cắt giảm thêm.
    • We have cut the budget to its irreducible minimum. (Chúng tôi đã cắt giảm ngân sách xuống mức tối thiểu không thể thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Irreducibly (trạng từ): Một cách không thể giản lược.
    • The two concepts are irreducibly linked. (Hai khái niệm này liên kết với nhau một cách không thể tách rời.)
  • Irreducibility (danh từ): Tính không thể giản lược, tính tối giản.
    • The irreducibility of the problem makes it very difficult to solve. (Tính không thể giản lược của vấn đề khiến rất khó giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Unreducible: Không thể giảm bớt (ít phổ biến hơn).
  • Incompressible: Không thể nén, không thể thu gọn (trong một số ngữ cảnh).
  • Minimal: Tối thiểu, tối giản (khi đãmức thấp nhất).
Từ trái nghĩa
  • Reducible: Có thể giảm bớt, có thể rút gọn.
  • Simplifyable: Có thể đơn giản hóa.
  • Compressible: Có thể nén, có thể thu gọn.
irreducible

An irreducible fraction cannot be simplified any further.

tính từ
  1. không thể giảm bớt, không thể làm thành đơn giản, không thể làm nhỏ hơn
  2. không thể làm thay đổi hình dạng được
  3. (toán học) tối giản, không rút gọn được
  4. (y học) không thể làm trở lại như cũ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irreducible"