reducible

/ri'dju:səbl/
tính từ
  1. có thể giảm bớt
  2. (hoá học) khử được
  3. (toán học) quy được; rút gọn được
    • reducible equation
      phương trình quy được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "reducible"

reducible
The problem is reducible to a simple equation.