reducible
/ri'dju:səbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giảm bớt, có thể thu nhỏ: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ gì đó có thể được làm cho ít hơn, nhỏ hơn, hoặc đơn giản hơn về số lượng, quy mô, mức độ hoặc độ phức tạp.
- (Hoá học) Có thể khử: Chỉ một chất hoá học có thể trải qua phản ứng khử, tức là phản ứng nhận electron hoặc giảm số oxi hoá.
- (Toán học) Có thể quy được, có thể rút gọn: Chỉ một biểu thức, phương trình, hoặc phân số có thể được đơn giản hóa hoặc biến đổi về dạng cơ bản hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa chung):
- The company's expenses are reducible if we cut non-essential costs. (Chi phí của công ty có thể giảm bớt nếu chúng ta cắt giảm các khoản không thiết yếu.)
- The problem is complex but ultimately reducible to a few key issues. (Vấn đề phức tạp nhưng cuối cùng có thể quy về một vài vấn đề chính.)
Tính từ (Hoá học):
- Iron oxide is reducible to metallic iron in a blast furnace. (Oxit sắt có thể khử thành sắt kim loại trong lò cao.)
Tính từ (Toán học):
- The fraction 4/8 is reducible to 1/2. (Phân số 4/8 có thể rút gọn thành 1/2.)
- This is a reducible equation that can be solved by substitution. (Đây là một phương trình quy được có thể giải bằng phép thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reducible to": Có thể quy về, có thể thu gọn thành.
- Many philosophical arguments are reducible to a conflict of basic values. (Nhiều tranh luận triết học có thể quy về sự xung đột của các giá trị cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Reduce (động từ): Làm giảm, thu nhỏ, khử, rút gọn.
- We need to reduce our carbon footprint. (Chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon.)
Reduction (danh từ): Sự giảm bớt, sự khử, sự rút gọn.
- The reduction of noise pollution is a city priority. (Việc giảm ô nhiễm tiếng ồn là ưu tiên của thành phố.)
Irreducible (tính từ, trái nghĩa): Không thể giảm bớt, không thể rút gọn, tối giản.
- He has an irreducible minimum of personal belongings. (Anh ấy có một số đồ dùng cá nhân tối thiểu không thể giảm thêm được.)
Từ đồng nghĩa
- Decreasable: Có thể làm giảm.
- Simplifiable: Có thể đơn giản hóa.
- Contractible: Có thể thu nhỏ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "reducible". Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "reduce").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reducible").
tính từ
- có thể giảm bớt
- (hoá học) khử được
- (toán học) quy được; rút gọn được
- reducible equationphương trình quy được