irrefutable
/i'refjutəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bác bỏ, không thể chối cãi: Chỉ những bằng chứng, lý lẽ, hoặc sự thật quá rõ ràng và chắc chắn đến mức không thể phủ nhận hay chứng minh là sai được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist presented irrefutable evidence of climate change. (Nhà khoa học đã trình bày bằng chứng không thể chối cãi về biến đổi khí hậu.)
- His alibi was irrefutable; he was on camera in another city. (Lời khai ngoại phạm của anh ta là không thể bác bỏ; anh ta đã xuất hiện trên camera ở một thành phố khác.)
- The logic behind her argument is irrefutable. (Tính logic đằng sau lập luận của cô ấy là không thể bác được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Irrefutable proof/fact": Bằng chứng/sự thật hiển nhiên, không thể tranh cãi.
- The video footage provided irrefutable proof of the crime. (Đoạn phim đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về tội ác.)
"Irrefutable logic": Lập luận chặt chẽ, không có kẽ hở để phản bác.
- His conclusion was based on irrefutable logic. (Kết luận của ông ấy dựa trên một lập luận không thể bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Irrefutably (trạng từ): một cách không thể chối cãi.
- The data irrefutably supports the theory. (Dữ liệu ủng hộ học thuyết một cách không thể chối cãi.)
Refutable (tính từ): có thể bác bỏ, có thể bị chứng minh là sai. (Đây là từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Incontrovertible: không thể tranh cãi, hiển nhiên.
- Indisputable: không thể tranh luận, chắc chắn.
- Unquestionable: không thể nghi ngờ.
- Conclusive: có tính kết luận, dứt khoát.
Từ trái nghĩa
- Refutable: có thể bác bỏ.
- Debatable: có thể tranh luận.
- Questionable: đáng nghi ngờ.
- Disputable: có thể tranh cãi.
tính từ
- không thể bác được (lý lẽ...)