undeniable

/,ʌndi'naiəbl/
Học thuật
Thân thiện
undeniable

The evidence presented in court was undeniable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chối cãi được, không thể phủ nhận: Chỉ một sự thật, bằng chứng, hoặc phẩm chất rõ ràng hiển nhiên đến mức không thể bác bỏ hay tranh cãi.
    • Chắc chắn, hiển nhiên: Chỉ điều đó dứt khoát đúng hoặc tốt, không còn nghi ngờ nữa.
dụ sử dụng
  • (Bằng chứng về biến đổi khí hậu không thể chối cãi.)
  • ( ấy một tài năng âm nhạc không thể phủ nhận.)
  • (Thành công của dự án điều hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undeniable truth": sự thật hiển nhiên.
    • It is an undeniable truth that all humans are mortal. (Đó một sự thật hiển nhiên rằng tất cả con người đều phải chết.)
  • "undeniable proof": bằng chứng không thể chối cãi.
    • The video footage provided undeniable proof of his innocence. (Đoạn phim cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự vô tội của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Undeniably (trạng từ): một cách không thể chối cãi, hiển nhiên .
    • He is undeniably the best player on the team. (Anh ấy hiển nhiên cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.)
  • Deniable (tính từ, trái nghĩa): có thể chối bỏ, có thể phủ nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Indisputable: không thể tranh cãi.
  • Incontrovertible: không thể bác bỏ, hiển nhiên.
  • Irrefutable: không thể bác bỏ được.
  • Unquestionable: không còn nghi ngờ , chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
  • An undeniable fact: Một sự thật hiển nhiên.
    • His dedication to his family is an undeniable fact. (Sự tận tâm của anh ấy với gia đình một sự thật hiển nhiên.)
undeniable

The evidence presented in court was undeniable.

tính từ
  1. không thể chối cãi được, không thể bác được
  2. dứt khoát tốt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "undeniable"