undeniable

/,ʌndi'naiəbl/
tính từ
  1. không thể chối cãi được, không thể bác được
  2. dứt khoát tốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "undeniable"

undeniable
The evidence presented in court was undeniable.