irritation

/,iri'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
irritation

La crème apaise l'irritation de la peau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nổi cáu, sự nổi giận: Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc tức giận trước một điều đó.
    • Sự kích thích; sự rát: Trong sinh học, sinhhọc y học, chỉ sự kích ứng hoặc gây đau rát trên da, mắt, cổ họng hoặc các cơ thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son retard a provoqué une grande irritation chez son patron. (Sự chậm trễ của anh ta đã gây ra sự nổi cáu lớnông chủ.)
    • L'irritation de la peau peut être causée par une allergie. (Sự kích ứng da có thể do dị ứng gây ra.)
    • J'ai ressenti une légère irritation dans la gorge. (Tôi cảm thấy một chút rát cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au comble de l'irritation": ở đỉnh điểm của sự bực tức, vô cùng tức giận.

    • Après la troisième erreur, il était au comble de l'irritation. (Sau lỗi thứ ba, anh ta đãđỉnh điểm của sự bực tức.)
  • "irritation passagère": sự khó chịu nhất thời.

    • Ne t'inquiète pas, c'est juste une irritation passagère. (Đừng lo, đó chỉsự khó chịu nhất thời thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Irriter (động từ): làm khó chịu, làm bực mình; kích ứng, làm rát.

    • Ce bruit incessant m'irrite. (Tiếng ồn không ngừng này làm tôi khó chịu.)
    • Le savon peut irriter les yeux. ( phòng có thể làm rát mắt.)
  • Irritant, irritante (tính từ): gây khó chịu, gây bực mình; gây kích ứng.

    • Un son irritant. (Một âm thanh gây khó chịu.)
    • Une substance irritante pour la peau. (Một chất gây kích ứng cho da.)
Từ đồng nghĩa
  • Agacement (sự bực mình, sự khó chịu).
  • Énervement (sự cáu kỉnh, sự bực tức).
  • Exaspération (sự bực tức đến tột độ).
  • Inflammation (sự viêm, sự sưng tấy - trong ngữ cảnh y học).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Provoquer une irritation: gây ra sự khó chịu / kích ứng.

    • La poussière peut provoquer une irritation des yeux. (Bụi có thể gây kích ứng mắt.)
  • Calmer une irritation: làm dịu sự khó chịu / kích ứng.

    • Ce baume calme l'irritation cutanée. (Loại cao này làm dịu sự kích ứng da.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mettre quelqu'un hors de lui par l'irritation": làm ai đó phát điên lên tức giận.
    • Ses critiques constantes l'ont mis hors de lui par l'irritation. (Những lời chỉ trích liên tục của cô ta đã làm anh ấy phát điên lên tức giận.)
irritation

La crème apaise l'irritation de la peau.

  1. sự nổi cáu, sự nổi giận
  2. (sinh vật học, sinhhọc; y học) sự kích thích; sự rát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống