irruption
/i'rʌpʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xông vào, sự xâm nhập đột ngột và ồ ạt: Chỉ hành động tràn vào một cách bất ngờ, thường với số lượng lớn hoặc một cách mạnh mẽ.
- Sự bùng phát, sự nổ ra: Dùng để miêu tả sự khởi phát đột ngột và dữ dội của một hiện tượng, tình trạng hoặc cảm xúc không mong muốn.
- Sự tăng vọt (dân số): Trong sinh thái học, chỉ sự gia tăng đột biến và nhanh chóng về số lượng cá thể trong một quần thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irruption of enemy troops caught the city by surprise. (Sự xông vào của quân địch đã khiến thành phố bất ngờ.)
- There was a sudden irruption of anger among the crowd. (Đã có một sự bùng phát phẫn nộ đột ngột trong đám đông.)
- The irruption of the locust swarm devastated the crops. (Sự xâm nhập ồ ạt của đàn châu chấu đã tàn phá mùa màng.)
- Scientists studied the irruption of the lemming population. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tăng vọt số lượng chuột lemming.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương/báo chí: Thường được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về một sự xâm nhập hoặc xuất hiện đột ngột, gây xáo trộn.
- The irruption of modern technology into traditional life has caused significant changes. (Sự xâm nhập của công nghệ hiện đại vào cuộc sống truyền thống đã gây ra những thay đổi đáng kể.)
- Trong sinh thái học: Một thuật ngữ chuyên môn mô tả hiện tượng gia tăng số lượng cực nhanh, thường dẫn đến việc các cá thể di cư hàng loạt để tìm kiếm thức ăn.
- Birdwatchers travel far to observe the irruption of certain northern bird species in winter. (Những người quan sát chim di chuyển xa để quan sát sự xuất hiện ồ ạt của một số loài chim phương bắc vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrupt (động từ): Xông vào, tràn vào, bùng phát.
- Protesters irrupted into the government building. (Những người biểu tình đã xông vào tòa nhà chính phủ.)
- Irruptive (tính từ): Có tính chất xâm nhập, bùng phát.
- The species shows irruptive population dynamics. (Loài này cho thấy động thái quần thể có tính bùng phát.)
Từ đồng nghĩa
- Outbreak: Sự bùng phát (thường dùng cho dịch bệnh, xung đột).
- Influx: Làn sóng tràn vào, dòng chảy vào (nhấn mạnh sự đổ về).
- Incursion: Cuộc đột nhập, xâm nhập (thường có tính quân sự hoặc xâm phạm).
- Surge: Sự tăng vọt, làn sóng.
Từ trái nghĩa
- Egress: Sự đi ra, lối thoát ra.
- Exodus: Cuộc di cư, rời đi hàng loạt.
- Decline: Sự suy giảm, sụt giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "irruption". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "irrupt" đi kèm giới từ.) - To irrupt into: Xông vào, tràn vào (một không gian). - The fans irrupted into the stadium after the gates opened. (Các cổ động viên đã tràn vào sân vận động sau khi cổng mở.) - To irrupt from: Bùng lên từ, xuất hiện từ. - Lava irrupted from the volcano. (Dung nham phun trào từ ngọn núi lửa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "irruption". Từ này thường được dùng với nghĩa đen hoặc nghĩa chuyên môn.)
danh từ
- sự xông vào, sự xâm nhập
- sự nổ bùng (của sự phẫn nộ của quần chúng...)
- sự tăng vọt (số dân...)