irruption

/i'rʌpʃn/
danh từ
  1. sự xông vào, sự xâm nhập
  2. sự nổ bùng (của sự phẫn nộ của quần chúng...)
  3. sự tăng vọt (số dân...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

irruption
A sudden irruption of bees from the hive alarmed the gardener.