eruption

/i'rʌpʃn/
danh từ
  1. sự phun (núi lửa)
  2. sự nổ ra; sự phọt ra
  3. (y học) sự phát ban
  4. sự nhú lên, sự mọc (răng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "eruption"

Từ có nhắc đến "eruption"

eruption
A baby's first tooth eruption is a happy milestone.