eruption

/i'rʌpʃn/
Học thuật
Thân thiện
eruption

A baby's first tooth eruption is a happy milestone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phun trào (của núi lửa): Hành động núi lửa phun ra dung nham, tro bụi, khí các vật chất khác.
    • Sự bùng phát, sự nổ ra (của một sự kiện hoặc cảm xúc): Sự bắt đầu đột ngột dữ dội của một cái đó, như xung đột, tiếng ồn, hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
    • (Y học) Sự phát ban: Sự xuất hiện đột ngột của các nốt mẩn đỏ trên da, thường triệu chứng của bệnh.
    • Sự nhú lên, sự mọc (răng): Quá trình răng mới, đặc biệt răng khôn, đẩy xuyên qua nướu.
dụ sử dụng
  • Sự phun trào núi lửa:

    • The volcanic eruption covered the city in ash. (Vụ phun trào núi lửa phủ tro bụi lên thành phố.)
    • Scientists monitor the volcano for signs of an imminent eruption. (Các nhà khoa học theo dõi ngọn núi lửa để tìm dấu hiệu của một vụ phun trào sắp xảy ra.)
  • Sự bùng phát sự kiện hoặc cảm xúc:

    • His sudden eruption of anger surprised everyone. (Sự bùng nổ cơn giận đột ngột của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • The meeting was interrupted by an eruption of applause. (Cuộc họp bị gián đoạn bởi một tràng pháo tay vang lên.)
  • Sự phát ban (y học):

    • A skin eruption is a common symptom of an allergic reaction. (Phát ban da một triệu chứng phổ biến của phản ứng dị ứng.)
  • Sự mọc răng:

    • The eruption of her wisdom teeth caused considerable discomfort. (Việc mọc răng khôn khiến ấy khó chịu đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in eruption": đang trong tình trạng phun trào (núi lửa).

    • The volcano is currently in eruption. (Ngọn núi lửa hiện đang phun trào.)
  • "force of eruption": cường độ/sức mạnh của vụ phun trào.

    • The force of the eruption was measured on the Volcanic Explosivity Index. (Cường độ của vụ phun trào được đo bằng Chỉ số Nổ Núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Erupt (động từ): phun trào, bùng nổ.

    • The volcano could erupt at any time. (Ngọn núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào.)
    • Violence erupted in the streets. (Bạo lực bùng nổ trên đường phố.)
  • Eruptive (tính từ): tính chất phun trào, bùng phát.

    • The patient has an eruptive fever. (Bệnh nhân bị sốt phát ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Outbreak: sự bùng phát (thường dùng cho dịch bệnh, chiến tranh).
  • Explosion: vụ nổ, sự bùng nổ.
  • Discharge: sự phóng ra, sự phun ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "eruption". Hành động được diễn đạt bởi động từ "erupt".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "eruption".)

eruption

A baby's first tooth eruption is a happy milestone.

danh từ
  1. sự phun (núi lửa)
  2. sự nổ ra; sự phọt ra
  3. (y học) sự phát ban
  4. sự nhú lên, sự mọc (răng)

Từ gần giống

Từ chứa "eruption"

Từ có nhắc đến "eruption"