irréparable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể sửa chữa, không thể khắc phục được: Dùng để mô tả một thiệt hại, tổn thất, hoặc tình huống đã xảy ra và không thể đảo ngược hoặc sửa chữa.
- Không thể bồi thường, không thể đền bù được: Chỉ những mất mát về tinh thần, danh dự hoặc giá trị mà không thể bù đắp bằng vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les dégâts causés par l'incendie sont irréparables. (Những thiệt hại do vụ hỏa hoạn gây ra là không thể khắc phục được.)
- La perte d'un être cher est une blessure irréparable. (Sự mất mát một người thân yêu là một vết thương không thể bù đắp được.)
- Il a commis une erreur irréparable. (Anh ấy đã phạm một sai lầm không thể sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un préjudice irréparable": một thiệt hại không thể bồi thường, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
- Le tribunal a reconnu un préjudice irréparable. (Tòa án đã công nhận một thiệt hại không thể bồi thường.)
"de manière irréparable": một cách không thể cứu vãn, không thể khắc phục.
- Leur relation est brisée de manière irréparable. (Mối quan hệ của họ đã tan vỡ một cách không thể hàn gắn.)
Biến thể và từ gần giống
Irréparablement (trạng từ): một cách không thể sửa chữa, không thể cứu vãn.
- La confiance est irréparablement perdue. (Lòng tin đã mất đi một cách không thể lấy lại.)
Irréparabilité (danh từ): tính chất không thể sửa chữa.
- L'irréparabilité du dommage est évidente. (Tính chất không thể khắc phục của thiệt hại là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Irréversible: không thể đảo ngược.
- Irrévocable: không thể thu hồi, không thể thay đổi.
- Incommensurable: vô cùng to lớn, không thể đo đếm (thường chỉ tổn thất tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Réparable: có thể sửa chữa, có thể bồi thường.
- Récupérable: có thể khôi phục được.
- Réversible: có thể đảo ngược.
tính từ
- không thể chữa được
- không đền bù được, không vãn hồi được