irréparable

Học thuật
Thân thiện
irréparable

Le chien a fait des dégâts irréparables au canapé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sửa chữa, không thể khắc phục được: Dùng để mô tả một thiệt hại, tổn thất, hoặc tình huống đã xảy ra không thể đảo ngược hoặc sửa chữa.
    • Không thể bồi thường, không thể đền bù được: Chỉ những mất mát về tinh thần, danh dự hoặc giá trị không thể bù đắp bằng vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les dégâts causés par l'incendie sont irréparables. (Những thiệt hại do vụ hỏa hoạn gây ra là không thể khắc phục được.)
    • La perte d'un être cher est une blessure irréparable. (Sự mất mát một người thân yêu là một vết thương không thể bù đắp được.)
    • Il a commis une erreur irréparable. (Anh ấy đã phạm một sai lầm không thể sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un préjudice irréparable": một thiệt hại không thể bồi thường, thường dùng trong ngữ cảnh pháphoặc đạo đức.

    • Le tribunal a reconnu un préjudice irréparable. (Tòa án đã công nhận một thiệt hại không thể bồi thường.)
  • "de manière irréparable": một cách không thể cứu vãn, không thể khắc phục.

    • Leur relation est brisée de manière irréparable. (Mối quan hệ của họ đã tan vỡ một cách không thể hàn gắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréparablement (trạng từ): một cách không thể sửa chữa, không thể cứu vãn.

    • La confiance est irréparablement perdue. (Lòng tin đã mất đi một cách không thể lấy lại.)
  • Irréparabilité (danh từ): tính chất không thể sửa chữa.

    • L'irréparabilité du dommage est évidente. (Tính chất không thể khắc phục của thiệt hạirõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irréversible: không thể đảo ngược.
  • Irrévocable: không thể thu hồi, không thể thay đổi.
  • Incommensurable: vô cùng to lớn, không thể đo đếm (thường chỉ tổn thất tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Réparable: có thể sửa chữa, có thể bồi thường.
  • Récupérable: có thể khôi phục được.
  • Réversible: có thể đảo ngược.
irréparable

Le chien a fait des dégâts irréparables au canapé.

tính từ
  1. không thể chữa được
  2. không đền bù được, không vãn hồi được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irréparable"