irréprochable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chê trách, không chê vào đâu được: Dùng để mô tả một người, hành vi, thái độ hoặc công việc hoàn hảo, không có lỗi lầm hay thiếu sót nào đáng để phê bình.
- Mẫu mực, hoàn hảo: Chỉ một tiêu chuẩn đạo đức, chuyên môn hoặc chất lượng rất cao, đáng được noi theo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa conduite est irréprochable. (Cách cư xử của anh ấy không thể chê trách được.)
- Elle a fourni un travail irréprochable. (Cô ấy đã hoàn thành một công việc không chê vào đâu được.)
- C'est un employé irréprochable. (Đó là một nhân viên mẫu mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une tenue irréprochable": ăn mặc chỉnh tề, phong cách không thể chê được.
- L'avocat est arrivé au tribunal d'une tenue irréprochable. (Luật sư đã đến tòa án với trang phục chỉnh tề không thể chê vào đâu được.)
"une réputation irréprochable": danh tiếng hoàn hảo, không tỳ vết.
- Le médecin jouit d'une réputation irréprochable dans la ville. (Vị bác sĩ đó có một danh tiếng hoàn hảo trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Irréprochablement (phó từ): một cách không thể chê trách, một cách hoàn hảo.
- Il s'est comporté irréprochablement. (Anh ấy đã cư xử một cách không thể chê trách được.)
Từ đồng nghĩa
- Impeccable: hoàn hảo, không có lỗi.
- Parfait: hoàn hảo.
- Exemplaire: gương mẫu, mẫu mực.
Từ trái nghĩa
- Répréhensible: đáng chê trách.
- Critiquable: có thể bị chỉ trích.
- Fautif: có lỗi, sai sót.
tính từ
- không thể chê trách, không chê vào đâu được