irréprochable

Học thuật
Thân thiện
irréprochable

Son comportement à l'école est irréprochable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chê trách, không chê vào đâu được: Dùng để mô tả một người, hành vi, thái độ hoặc công việc hoàn hảo, khônglỗi lầm hay thiếu sót nào đáng để phê bình.
    • Mẫu mực, hoàn hảo: Chỉ một tiêu chuẩn đạo đức, chuyên môn hoặc chất lượng rất cao, đáng được noi theo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa conduite est irréprochable. (Cách cư xử của anh ấy không thể chê trách được.)
    • Elle a fourni un travail irréprochable. ( ấy đã hoàn thành một công việc không chê vào đâu được.)
    • C'est un employé irréprochable. (Đómột nhân viên mẫu mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une tenue irréprochable": ăn mặc chỉnh tề, phong cách không thể chê được.

    • L'avocat est arrivé au tribunal d'une tenue irréprochable. (Luật sư đã đến tòa án với trang phục chỉnh tề không thể chê vào đâu được.)
  • "une réputation irréprochable": danh tiếng hoàn hảo, không tỳ vết.

    • Le médecin jouit d'une réputation irréprochable dans la ville. (Vị bác sĩ đó có một danh tiếng hoàn hảo trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréprochablement (phó từ): một cách không thể chê trách, một cách hoàn hảo.
    • Il s'est comporté irréprochablement. (Anh ấy đã cư xử một cách không thể chê trách được.)
Từ đồng nghĩa
  • Impeccable: hoàn hảo, không có lỗi.
  • Parfait: hoàn hảo.
  • Exemplaire: gương mẫu, mẫu mực.
Từ trái nghĩa
  • Répréhensible: đáng chê trách.
  • Critiquable: có thể bị chỉ trích.
  • Fautif: có lỗi, sai sót.
irréprochable

Son comportement à l'école est irréprochable.

tính từ
  1. không thể chê trách, không chê vào đâu được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irréprochable"