reprochable

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) có thể không thừa nhận
    • Témoin reprochable
      người chứng minh có thể không thừa nhận
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đáng chê trách
    • Conduite reprochable
      cách cư xử đáng chê trách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "reprochable"

Từ có nhắc đến "reprochable"

reprochable
Un témoin reprochable peut être écarté par le juge.