reprochable

Học thuật
Thân thiện
reprochable

Un témoin reprochable peut être écarté par le juge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Có thể không thừa nhận: Dùng để chỉ một người, lời khai hoặc bằng chứng có thể bị bác bỏ, không được chấp nhận lý do pháphoặc do sự thiên vị, mâu thuẫn.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đáng chê trách: Dùng để chỉ hành vi, thái độ hoặc phẩm chất không tốt, đáng bị khiển trách hoặc phê phán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa pháp lý):

    • Un témoin peut être déclaré reprochable s'il a un lien de parenté avec l'accusé. (Một nhân chứng có thể bị tuyên bốcó thể không thừa nhận nếu quan hệ họ hàng với bị cáo.)
    • La preuve a été jugée reprochable par le tribunal. (Bằng chứng đã bị tòa án đánh giácó thể không thừa nhận.)
  • Tính từ (nghĩa đáng chê trách):

    • Son attitude reprochable lui a valu de nombreuses critiques. (Thái độ đáng chê trách của anh ta đã khiến anh ta nhận nhiều chỉ trích.)
    • Il n'y a rien de reprochable dans son passé. (Không đáng chê trách trong quá khứ của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déclaré reprochable": Bị tuyên bốcó thể không thừa nhận (trong pháp lý).

    • Le témoignage du complice a été déclaré reprochable. (Lời khai của đồng phạm đã bị tuyên bốcó thể không thừa nhận.)
  • "Conduite/Comportement reprochable": Cách cư xử/hành vi đáng chê trách.

    • La direction a sanctionné son comportement reprochable. (Ban lãnh đạo đã trừng phạt hành vi đáng chê trách của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Irreprochable (adj): Hoàn hảo, không thể chê trách được, không đáng trách.

    • Sa conduite est irreprochable. (Cách cư xử của anh ấy không thể chê trách được.)
  • Reprocher (v): Trách móc, chê trách.

    • Il lui a reproché son manque de ponctualité. (Anh ấy đã trách ấy về việc thiếu đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa pháp: Inadmissible (không thể chấp nhận được), récusable (có thể bị từ chối).
  • Nghĩa đáng chê trách: Blâmable (đáng chê trách), condamnable (đáng lên án), critiquable (có thể chỉ trích).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa pháp: Irreprochable (không thể bác bỏ), admissible (có thể chấp nhận).
  • Nghĩa đáng chê trách: Irreprochable (không thể chê trách được), exemplaire (gương mẫu), louable (đáng khen).
reprochable

Un témoin reprochable peut être écarté par le juge.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) có thể không thừa nhận
    • Témoin reprochable
      người chứng minh có thể không thừa nhận
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đáng chê trách
    • Conduite reprochable
      cách cư xử đáng chê trách

Từ chứa "reprochable"

Từ có nhắc đến "reprochable"