isba

Học thuật
Thân thiện
isba

Une famille se réunit dans l'isba pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà gỗ (của nông dân Nga): "isba" là một từ tiếng Pháp chỉ một loại nhà ở truyền thống của nông dân Nga, thường được làm bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'isba est un élément typique du paysage rural russe. (Nhà gỗmột yếu tố điển hình của cảnh quan nông thôn Nga.)
    • Dans le conte, la sorcière vivait dans une vieille isba au milieu de la forêt. (Trong câu chuyện cổ tích, mụ phù thủy sống trong một ngôi nhà gỗ giữa rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isba" thường được sử dụng trong các văn bản mô tả văn hóa, lịch sử hoặc địacủa Nga để chỉ kiến trúc nhà ở nông thôn truyền thống.
    • L'architecture de l'isba est parfaitement adaptée au climat rigoureux. (Kiến trúc của ngôi nhà gỗ hoàn toàn phù hợp với khí hậu khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ nàymột danh từ mượn trực tiếp từ tiếng Nga (изба) giữ nguyên hình thức trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Chaumière (n.f): nhà tranh, túp lều (nói chung, không đặc thù cho Nga).
  • Maison en bois (n.f): nhà bằng gỗ (cách diễn đạt chung, không mang sắc thái văn hóa Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Isba" là một danh từ, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isba" trong tiếng Pháp.
isba

Une famille se réunit dans l'isba pour le dîner.

danh từ giống cái
  1. nhà gỗ (của nông dân Nga..)

Từ gần giống

Từ chứa "isba"