isba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà gỗ (của nông dân Nga): "isba" là một từ tiếng Pháp chỉ một loại nhà ở truyền thống của nông dân Nga, thường được làm bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'isba est un élément typique du paysage rural russe. (Nhà gỗ là một yếu tố điển hình của cảnh quan nông thôn Nga.)
- Dans le conte, la sorcière vivait dans une vieille isba au milieu de la forêt. (Trong câu chuyện cổ tích, mụ phù thủy sống trong một ngôi nhà gỗ cũ giữa rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isba" thường được sử dụng trong các văn bản mô tả văn hóa, lịch sử hoặc địa lý của Nga để chỉ kiến trúc nhà ở nông thôn truyền thống.
- L'architecture de l'isba est parfaitement adaptée au climat rigoureux. (Kiến trúc của ngôi nhà gỗ hoàn toàn phù hợp với khí hậu khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này là một danh từ mượn trực tiếp từ tiếng Nga (изба) và giữ nguyên hình thức trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Chaumière (n.f): nhà tranh, túp lều (nói chung, không đặc thù cho Nga).
- Maison en bois (n.f): nhà bằng gỗ (cách diễn đạt chung, không mang sắc thái văn hóa Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Isba" là một danh từ, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isba" trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- nhà gỗ (của nông dân Nga..)