aspe

Học thuật
Thân thiện
aspe

La fileuse tourne l'aspe pour enrouler le fil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Guồng quay : Một công cụ hoặc thiết bị thủ công dùng để xoắn cuộn sợi từ các sợi thô, thường được làm bằng gỗ vận hành bằng tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle filait la laine à l'aide d'un aspe. ( ấy kéo sợi len bằng một cái guồng quay .)
    • L'aspe est un outil traditionnel de la filature. (Guồng quay một công cụ truyền thống của nghề kéo sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tourner l'aspe": quay guồng .
    • Les fileuses savaient tourner l'aspe avec habileté. (Những người thợ kéo sợi biết quay guồng một cách khéo léo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouet (n.m): guồng quay (thường lớn hơn, bánh xe), khung cửi.
  • Fuseau (n.m): con suốt, trục quay nhỏ để kéo sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Dévidoir (n.m): guồng quay, máy cuộn chỉ.
  • Moulinet (n.m): máy quay nhỏ, cuộn (dây câu, chỉ...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với danh từ "aspe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aspe")

aspe

La fileuse tourne l'aspe pour enrouler le fil.

danh từ giống đực
  1. guồng quay