islet

/'ailit/
danh từ
  1. hòn đảo nhỏ
  2. mảnh đất hiu quạnh; vùng cách biệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "islet"

islet
A small green islet rises from the calm blue sea.