owlet

/'aulit/
Học thuật
Thân thiện
owlet

A fluffy owlet perches on a tree branch at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • con, chim non: Chỉ một con còn nhỏ, chưa trưởng thành. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother owl brought food back to her hungry owlets in the nest. (Chim mẹ mang thức ăn về cho những chú con đói trong tổ.)
    • We were lucky to see three fluffy owlets learning to fly. (Chúng tôi may mắn được nhìn thấy ba chú con lông mịn đang học bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Owlet" đôi khi được dùng một cách trìu mến hoặc trong văn học để chỉ những con nhỏ, nhấn mạnh sự đáng yêu non nớt của chúng.
    • The tiny owlet blinked its large eyes in the moonlight. (Chú con tí hon chớp đôi mắt to của dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Owl (n): chim (con trưởng thành).
  • Owlish (adj): giống chim , thường dùng để miêu tả vẻ ngoài nghiêm túc, thông thái hoặc đôi mắt to tròn.
  • Owler (n): (từ cổ, ít dùng) người bắt hoặc buôn bán chim .
Từ đồng nghĩa
  • Young owl: chim non.
  • Baby owl: chim con.
owlet

A fluffy owlet perches on a tree branch at dusk.

danh từ
  1. (động vật học)
  2. con

Từ gần giống

Từ chứa "owlet"