owlet
/'aulit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú con, chim cú non: Chỉ một con cú còn nhỏ, chưa trưởng thành. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mother owl brought food back to her hungry owlets in the nest. (Chim cú mẹ mang thức ăn về cho những chú cú con đói trong tổ.)
- We were lucky to see three fluffy owlets learning to fly. (Chúng tôi may mắn được nhìn thấy ba chú cú con lông mịn đang học bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Owlet" đôi khi được dùng một cách trìu mến hoặc trong văn học để chỉ những con cú nhỏ, nhấn mạnh sự đáng yêu và non nớt của chúng.
- The tiny owlet blinked its large eyes in the moonlight. (Chú cú con tí hon chớp đôi mắt to của nó dưới ánh trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Owl (n): chim cú (con trưởng thành).
- Owlish (adj): giống chim cú, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài nghiêm túc, thông thái hoặc có đôi mắt to tròn.
- Owler (n): (từ cổ, ít dùng) người bắt hoặc buôn bán chim cú.
Từ đồng nghĩa
- Young owl: chim cú non.
- Baby owl: chim cú con.
danh từ
- (động vật học) cú
- cú con