isle

/ail/
Học thuật
Thân thiện
isle

A small boat approaches the sandy shore of a green isle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hòn đảo nhỏ: Một mảnh đất nhỏ hơn một hòn đảo thông thường, được bao quanh hoàn toàn bởi nước. Từ này thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc trong tên riêng của các đảo để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển hoặc thơ mộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We visited a beautiful isle in the Mediterranean. (Chúng tôi đã thăm một hòn đảo nhỏ xinh đẹpĐịa Trung Hải.)
    • The story is set on a remote, misty isle. (Câu chuyện diễn ra trên một hòn đảo nhỏ xa xôi, sương mù.)
    • The Isle of Wight is a popular tourist destination. (Đảo Wight một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isle" trong tên riêng: Từ này thường xuất hiện trong tên địa danh chính thức của các hòn đảo, đặc biệt Vương quốc Anh, để tạo nên một cái tên tính trang trọng lịch sử.
    • He comes from the Isle of Skye. (Anh ấy đến từ Đảo Skye.)
    • Have you been to the Emerald Isle? (Bạn đã từng đến Đảo Ngọc Lục Bảo (ám chỉ Ireland) chưa?)
Biến thể từ gần giống
  • Islet (n): Hòn đảo rất nhỏ, tiểu đảo. Đây một từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt kích thước so với "isle".

    • A rocky islet stood alone in the bay. (Một hòn đảo đá nhỏ đứng đơn độc trong vịnh.)
  • Island (n): Đảo. Đây từ thông dụng tổng quát hơn, chỉ bất kỳ vùng đất nào được nước bao quanh.

    • Greenland is the world's largest island. (Greenland hòn đảo lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Islet: hòn đảo rất nhỏ, tiểu đảo.
  • Key/Cay: hòn đảo nhỏ, thấp, thường bằng cát hoặc san hô (dùngvùng Caribbean Florida).
  • Atoll: đảo vòng, đảo san hô hình vành khuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "isle" danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • The Emerald Isle: Biệt danh thơ mộng dành cho Ireland, phong cảnh xanh tươi của .

    • He wrote a song about his homeland, the Emerald Isle. (Ông ấy đã viết một bài hát về quê hương mình, Đảo Ngọc Lục Bảo.)
  • To be stranded on a desert isle: Bị mắc kẹt trên một hoang đảo (một hòn đảo nhỏ không người ở).

    • After the shipwreck, they were stranded on a desert isle. (Sau vụ đắm tàu, họ bị mắc kẹt trên một hoang đảo.)
isle

A small boat approaches the sandy shore of a green isle.

danh từ
  1. (thơ ca) hòn đảo nhỏ