isochrone

/'aisoukrɔn/
Học thuật
Thân thiện
isochrone

An isochrone map shows travel times from a central point.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đẳng thời: Một đường (thường được vẽ trên bản đồ hoặc biểu đồ) nối các điểm tại đó một hiện tượng hoặc sự kiện xảy ra vào cùng một thời điểm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa , giao thông, địa chấn học quy hoạch đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city planner used an isochrone map to show areas reachable within a 30-minute commute by public transport. (Nhà quy hoạch đô thị đã sử dụng bản đồ đường đẳng thời để chỉ ra các khu vực có thể đến được trong vòng 30 phút di chuyển bằng phương tiện công cộng.)
    • Seismologists study isochrones to understand the propagation of earthquake waves. (Các nhà địa chấn học nghiên cứu các đường đẳng thời để hiểu sự lan truyền của sóng động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isochrone map" (Bản đồ đường đẳng thời): Một loại bản đồ sử dụng các đường đẳng thời để biểu thị các khu vực có thể tiếp cận từ một điểm trung tâm trong các khoảng thời gian bằng nhau ( dụ: 5, 10, 15 phút). Đây công cụ hữu ích trong phân tích giao thông quy hoạch.
    • The isochrone map revealed that the new subway line significantly expanded the 15-minute travel zone. (Bản đồ đường đẳng thời cho thấy tuyến tàu điện ngầm mới đã mở rộng đáng kể vùng di chuyển 15 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Isochronal (adj): Đẳng thời, tính chất xảy ra trong những khoảng thời gian bằng nhau.
    • The data was collected at isochronal intervals. (Dữ liệu được thu thập ở các khoảng thời gian đẳng thời.)
  • Isochronous (adj): Đồng bộ về thời gian, xảy ra cùng lúc hoặc cùng chu kỳ.
    • An isochronous data transmission ensures timely delivery. (Truyền dữ liệu đồng bộ đảm bảo việc phân phối đúng thời điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Equal-time line (n): Đường thời gian bằng nhau. (Đây cách giải thích nghĩa đơn giản của "isochrone").
  • Time contour (n): Đường đồng mức thời gian. (Thuật ngữ ít phổ biến hơn).
isochrone

An isochrone map shows travel times from a central point.

danh từ
  1. đường đẳng thời

Từ gần giống