isochrony
/ai'sɔkrəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc: "Isochrony" chỉ tính chất của các sự kiện xảy ra trong những khoảng thời gian bằng nhau hoặc cùng một lúc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, âm nhạc và vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The isochrony of the metronome's beats helps musicians keep time. (Tính đồng thời của các nhịp máy đập nhịp giúp nhạc sĩ giữ nhịp.)
- Linguists study the isochrony of speech rhythms in different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính đồng thời của nhịp điệu lời nói trong các ngôn ngữ khác nhau.)
- The experiment measured the isochrony of the pendulum's swings. (Thí nghiệm đo lường tính đồng thời của các dao động con lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: "Isochrony" thường đề cập đến giả thuyết cho rằng các ngôn ngữ có xu hướng tổ chức các âm tiết hoặc các đơn vị nhấn âm trong những khoảng thời gian xấp xỉ bằng nhau.
- The concept of isochrony is central to theories of speech prosody. (Khái niệm về tính đồng thời là trung tâm của các lý thuyết về ngữ điệu lời nói.)
Trong công nghệ và đồng bộ hóa: Thuật ngữ này có thể mô tả tính chất của các tín hiệu hoặc sự kiện được đồng bộ hóa chính xác.
- Network protocols ensure the isochrony of data packet transmission. (Các giao thức mạng đảm bảo tính đồng thời của việc truyền các gói dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Isochronous (adj): có tính đồng thời, xảy ra trong những khoảng thời gian đều đặn.
- An isochronous data stream is essential for real-time audio. (Một luồng dữ liệu đồng thời là thiết yếu cho âm thanh thời gian thực.)
Isochronism (n): tính đồng thời, tính đều đặn về thời gian (thường dùng trong cơ học).
- The isochronism of the oscillator ensures accurate timing. (Tính đồng thời của bộ dao động đảm bảo độ chính xác về thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Simultaneity: tính đồng thời, sự xảy ra cùng một lúc.
- Synchrony: tính đồng bộ, sự diễn ra đồng thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "isochrony").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isochrony").
danh từ
- sự xảy ra cùng lúc; tính đồng thời