isochrone

/'aisoukrɔn/
Học thuật
Thân thiện
isochrone

Une carte isochrone montre les temps de trajet en transport en commun depuis la gare centrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Đường đẳng thời: Trong địa chất địa lý, một đường nối các điểm cùng tuổi địa chất hoặc cùng thời gian xảy ra một sự kiện.
    • Đường đẳng thời: Trong giao thông quy hoạch đô thị, một đường nối các điểm có thể đến được từ một điểm xuất phát trong cùng một khoảng thời gian.
  2. Tính từ:

    • Đẳng thời: tính chất xảy ra trong cùng một khoảng thời gian hoặc cùng thời lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les géologues utilisent des isochrones pour cartographier l'âge du fond océanique. (Các nhà địa chất học sử dụng các đường đẳng thời để lập bản đồ tuổi của đáy đại dương.)
    • La carte des isochrones montre toutes les zones accessibles en moins de 30 minutes en transport en commun. (Bản đồ đường đẳng thời cho thấy tất cả các khu vực có thể đến được trong vòng chưa đầy 30 phút bằng phương tiện giao thông công cộng.)
  • Tính từ:

    • Ce phénomène géologique est isochrone sur toute la région. (Hiện tượng địa chất nàyđẳng thời trên toàn bộ khu vực.)
    • Les mouvements des pendules sont isochrones. (Chuyển động của các con lắcđẳng thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Courbe isochrone (danh từ giống cái): Đường cong đẳng thời. Cụm từ này nhấn mạnh hình dạng của đường đẳng thời, thường không phảimột đường thẳng.
    • La courbe isochrone de 15 minutes autour de la gare est très étendue. (Đường cong đẳng thời 15 phút xung quanh nhà garất rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Isochronisme (danh từ giống đực): Tính đẳng thời, đặc tính của các chuyển động chu kỳ bằng nhau.
    • L'isochronisme des oscillations est une propriété fondamentale du pendule simple. (Tính đẳng thời của các dao độngmột tính chất cơ bản của con lắc đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligne d'égale accessibilité temporelle (danh từ giống cái): Đường khả năng tiếp cận thời gian bằng nhau. (Đồng nghĩa trong lĩnh vực giao thông/đô thị).
  • Ligne de même âge (danh từ giống cái): Đường cùng tuổi. (Đồng nghĩa trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "isochrone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isochrone".

isochrone

Une carte isochrone montre les temps de trajet en transport en commun depuis la gare centrale.

tính từ
  1. (vậthọc; địa chất, địa lý) đẳng thời
danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) đường đẳng thời