isochronous

/ai'sɔkrənl/ Cách viết khác : (isochronous) /ai'sɔkrənəs/
Học thuật
Thân thiện
isochronous

The metronome produces an isochronous beat for the musician.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẳng thời, chu kỳ bằng nhau: Mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong những khoảng thời gian bằng nhau một cách đều đặn.
    • Chiếm thời gian bằng nhau: Chỉ các quá trình hoặc chuyển động thời lượng như nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An isochronous signal is essential for precise digital communication. (Một tín hiệu đẳng thời thiết yếu cho việc truyền thông số chính xác.)
    • The metronome produces an isochronous beat to help musicians keep time. (Máy nhịp tạo ra nhịp đập đẳng thời để giúp nhạc công giữ nhịp.)
    • In physics, the pendulum's swings are nearly isochronous for small angles. (Trong vật , các dao động của con lắc gần như đẳng thời ở các góc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật & Truyền thông: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt truyền thông dữ liệu mạng máy tính, "isochronous" mô tả một phương thức truyền dữ liệu trong đó các gói dữ liệu được truyền đi trong các khoảng thời gian cố định đều đặn, đảm bảo băng thông liên tục. Điều này rất quan trọng cho các luồng dữ liệu thời gian thực như âm thanh video.
    • USB isochronous transfers are used for audio streaming to prevent glitches. (Các truyền tải đẳng thời qua USB được sử dụng để phát trực tuyến âm thanh nhằm ngăn tiếng nhiễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Isochronal (tính từ): Có nghĩa tương tự như "isochronous", chỉ tính chất đẳng thời.

    • Isochronal vibrations are a key concept in mechanics. (Các dao động đẳng thời một khái niệm then chốt trong học.)
  • Isochronism (danh từ): Tính chất đẳng thời, trạng thái xảy ra trong các khoảng thời gian bằng nhau.

    • The isochronism of the oscillator ensures clock accuracy. (Tính đẳng thời của bộ dao động đảm bảo độ chính xác của đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Equitemporal: thời gian bằng nhau (ít phổ biến hơn).
  • Regularly timed: Được định thời gian một cách đều đặn.
Từ trái nghĩa
  • Anisochronous: Không đẳng thời, chu kỳ không bằng nhau.
  • Irregular: Không đều đặn.
  • Variable: Biến đổi, thay đổi.
isochronous

The metronome produces an isochronous beat for the musician.

tính từ
  1. chiếm thời gian bằng nhau, đẳng thời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự