isochronous

/ai'sɔkrənl/ Cách viết khác : (isochronous) /ai'sɔkrənəs/
tính từ
  1. chiếm thời gian bằng nhau, đẳng thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

isochronous
The metronome produces an isochronous beat for the musician.