isogon
/'aisougən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Đa giác đều góc (đa giác đẳng giác): Một hình đa giác có tất cả các góc trong bằng nhau.
- Đường đẳng thiên: Trong bản đồ học, một đường nối các điểm có cùng giá trị độ từ thiên (góc lệch giữa hướng Bắc từ trường và hướng Bắc địa lý).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Toán học):
- A square and an equilateral triangle are both examples of an isogon. (Hình vuông và tam giác đều đều là những ví dụ về một đa giác đẳng giác.)
- The geophysicist drew an isogon on the map to connect points of equal magnetic declination. (Nhà địa vật lý vẽ một đường đẳng thiên trên bản đồ để nối các điểm có cùng độ từ thiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học: Thuật ngữ "isogon" thường được sử dụng trong các văn bản toán học chuyên ngành để thảo luận về tính chất của các đa giác.
- The problem required proving that the figure was an isogon. (Bài toán yêu cầu chứng minh rằng hình đó là một đa giác đẳng giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Isogonal (tính từ): (Thuộc về) đẳng giác.
- The tiling has an isogonal symmetry. (Mẫu lát nền có tính đối xứng đẳng giác.)
- Equiangular polygon (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, cũng có nghĩa là "đa giác đều góc".
Từ đồng nghĩa
- Equiangular polygon: Đa giác đều góc (nghĩa trong hình học).
- Line of equal magnetic declination: Đường đẳng từ thiên (nghĩa trong bản đồ học, địa vật lý).
Lưu ý
- Từ "isogon" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Nghĩa phổ biến và thường gặp nhất là "đa giác đẳng giác" trong toán học và hình học.
- Nghĩa "đường đẳng thiên" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như bản đồ học, hàng hải và địa vật lý.
danh từ
- đường đẳng thiên
- (toán học) đẳng giác