isogonic
/,aisou'gɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẳng giác: Thuật ngữ toán học và địa lý dùng để chỉ các đường hoặc các yếu tố tạo thành những góc bằng nhau. Trong địa từ học, nó thường mô tả các đường nối những điểm có cùng độ từ thiên (góc lệch giữa hướng Bắc từ trường và hướng Bắc địa lý).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The map shows isogonic lines connecting points of equal magnetic declination. (Bản đồ cho thấy các đường đẳng giác nối các điểm có cùng độ từ thiên.)
- An isogonic chart is essential for nautical navigation. (Một biểu đồ đẳng giác là rất cần thiết cho hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "isogonic line": đường đẳng giác, đường nối các điểm có cùng giá trị góc (ví dụ: cùng độ từ thiên).
- Pilots must account for the variation indicated by isogonic lines. (Các phi công phải tính đến sự biến thiên được chỉ ra bởi các đường đẳng giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Isogonal (adj): đồng nghĩa với "isogonic", cũng có nghĩa là đẳng giác.
- Agonic line (n): đường vô từ thiên, một loại đường đẳng giác đặc biệt nơi độ từ thiên bằng không.
- The agonic line is a specific isogonic line where magnetic north aligns with true north. (Đường vô từ thiên là một đường đẳng giác đặc biệt nơi hướng Bắc từ trường trùng với hướng Bắc thực.)
Từ đồng nghĩa
- Equiangular: có các góc bằng nhau (thường dùng cho hình học phẳng, như tam giác đều).
tính từ
- (toán học) đẳng giác