analytic

/,ænə'litik/
Học thuật
Thân thiện
analytic

An analytic approach helps solve the puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) phân tích: Liên quan đến phương pháp chia nhỏ một vấn đề, ý tưởng hoặc cấu trúc phức tạp thành các phần cơ bản hơn để hiểu hơn.
    • (Thuộc về) giải tích: Trong toán học, liên quan đến ngành giải tích (calculus) hoặc các phương pháp sử dụng đại số vi tích phân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an analytic mind that excels at solving complex puzzles. ( ấy một tư duy phân tích xuất sắc trong việc giải quyết các câu đố phức tạp.)
    • The report provides an analytic overview of the market trends. (Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quan phân tích về các xu hướng thị trường.)
    • This branch of mathematics is known as analytic geometry. (Nhánh toán học này được gọi là hình học giải tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triết học: Analytic proposition (Mệnh đề phân tích): Một mệnh đề tính đúng đắn của chỉ phụ thuộc vào ý nghĩa của các từ ngữ cấu thành, không cần kiểm chứng từ thực tế bên ngoài.

    • "All bachelors are unmarried men" is a classic example of an analytic proposition. ("Tất cả những người độc thân đàn ông chưa kết hôn" một dụ kinh điển của một mệnh đề phân tích.)
  • Ngôn ngữ học: Analytic language (Ngôn ngữ phân tích): Một loại ngôn ngữ sử dụng các từ riêng biệt (như giới từ, trợ động từ) hơn biến tố (inflection) để biểu thị các mối quan hệ ngữ pháp.

    • Modern English is considered more analytic than Old English. (Tiếng Anh hiện đại được coi mang tính phân tích nhiều hơn so với tiếng Anh cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Analytical (adj): ( cùng nghĩa với "analytic") Thuộc về phân tích.

    • He is a very analytical thinker. (Anh ấy một người tư duy rất phân tích.)
  • Analysis (n): Sự phân tích, quá trình phân tích.

    • The analysis of the data took several weeks. (Việc phân tích dữ liệu mất vài tuần.)
  • Analytically (adv): Một cách phân tích.

    • She approached the problem analytically. ( ấy tiếp cận vấn đề một cách phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical: logic, hợp .
  • Systematic: hệ thống.
  • Investigative: tính điều tra, nghiên cứu.
Từ trái nghĩa
  • Synthetic: tổng hợp (trong triết học, chỉ mệnh đề cần kiểm chứng thực tế).
  • Illogical: phi logic.
  • Intuitive: mang tính trực giác.
analytic

An analytic approach helps solve the puzzle.

tính từ
  1. (thuộc) phân tích
  2. (thuộc) giải tích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "analytic"