analytic

/,ænə'litik/
tính từ
  1. (thuộc) phân tích
  2. (thuộc) giải tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "analytic"

analytic
An analytic approach helps solve the puzzle.