isolation

/,aisə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
isolation

Un ouvrier installe une isolation thermique dans le mur d'une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cách ly, sự cô lập: Trạng thái bị tách biệt về mặt vậthoặc xã hội khỏi những người khác hoặc khỏi một nhóm.
    • Sự cách điện; sự cách nhiệt; sự cách âm: Hành động hoặc kỹ thuật ngăn chặn sự truyền nhiệt, âm thanh hoặc dòng điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'isolation des malades est nécessaire pour éviter la contagion. (Việc cách ly người bệnhcần thiết để tránh lây lan.)
    • Pendant la pandémie, beaucoup ont souffert de l'isolation sociale. (Trong đại dịch, nhiều người đã chịu đựng sự cô lập xã hội.)
    • L'isolation de cette maison est excellente, donc elle reste fraîche en été. (Việc cách nhiệt của ngôi nhà này rất tốt, nên vẫn mát mẻ vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en isolation": đặt vào tình trạng cách ly.

    • Le patient a été mis en isolation stricte. (Bệnh nhân đã được đặt vào tình trạng cách ly nghiêm ngặt.)
  • "Vivre dans l'isolation": sống trong sự cô lập.

    • Le vieil ermite vit dans l'isolation totale. (Vị ẩn sĩ già sống trong sự cô lập hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoler (động từ): cách ly, cô lập, cách điện.

    • Il faut isoler les fils électriques. (Cần phải cách điện các dây dẫn.)
  • Isolant (danh từ giống đực/tính từ): chất cách điện/cách nhiệt; tính cách ly.

    • La laine de verre est un bon isolant thermique. (Bông thủy tinhmột chất cách nhiệt tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolement (danh từ giống đực): sự cô lập, sự cách ly (thường dùng cho nghĩa xã hội hoặc vật lý).
  • Ségrégation (danh từ giống cái): sự phân biệt, sự tách biệt (thường mang nghĩa tiêu cực, ép buộc).
  • Quarantaine (danh từ giống cái): sự kiểm dịch, thời gian cách ly y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'isolation' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường sử dụng động từ 'isoler').

Thành ngữ liên quan
  • "Isolation cellulaire": sự biệt giam (trong nhà tù).

    • Le prisonnier a été placé en isolation cellulaire. (Tù nhân đã bị đưa vào biệt giam.)
  • "Isolation thermique" / "Isolation acoustique" / "Isolation électrique": Các cụm từ kỹ thuật chỉ các loại cách ly cụ thể.

    • L'isolation acoustique de cet appartement est insuffisante. (Việc cách âm của căn hộ nàykhông đủ.)
isolation

Un ouvrier installe une isolation thermique dans le mur d'une maison.

danh từ giống cái
  1. sự cách điện; sự cách nhiệt; sự cách âm
    • Isolation thermique/isolation calorifuge
      sự cách nhiệt
    • Isolation acoustique/isolation phonique
      sự cách âm
    • Isolation électrique
      sự cách điện

Từ chứa "isolation"