isomerise
Định nghĩa
Động từ: - Chuyển hóa thành đồng phân: "Isomerise" chỉ quá trình biến đổi một chất hóa học thành một đồng phân của nó, tức là một chất có cùng công thức phân tử nhưng khác cấu trúc hoặc cách sắp xếp nguyên tử. - Gây ra sự chuyển hóa thành đồng phân: "Isomerise" cũng có thể mang nghĩa tác động để tạo ra sự chuyển đổi đó, thường được dùng trong hóa học hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Dưới các điều kiện nhất định, hợp chất có thể chuyển hóa thành một dạng đồng phân ổn định hơn.)
- (Chất xúc tác giúp chuyển hóa phân tử thành đồng phân, thay đổi hình dạng của nó mà không làm thay đổi công thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to isomerise into": chuyển hóa thành một dạng đồng phân cụ thể.
- The substance can isomerise into either the cis or trans form. (Chất này có thể chuyển hóa thành dạng đồng phân cis hoặc trans.)
"to be isomerised by": bị chuyển hóa thành đồng phân bởi một tác nhân.
- The alkene was isomerised by the acid catalyst. (Anken đã bị chuyển hóa thành đồng phân bởi chất xúc tác axit.)
Biến thể và từ gần giống
- Isomerisation (danh từ): sự chuyển hóa thành đồng phân.
- Isomerisation is a common reaction in organic chemistry. (Sự chuyển hóa thành đồng phân là một phản ứng phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
- Isomer (danh từ): đồng phân.
- Glucose and fructose are isomers of each other. (Glucose và fructose là đồng phân của nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Convert: chuyển đổi (nói chung, nhưng ít đặc thù trong hóa học).
- Transform: biến đổi (thường dùng rộng rãi hơn, không chỉ riêng đồng phân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "isomerise".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.