israeli
/iz'reili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Do Thái, (thuộc) Israel: Chỉ những gì liên quan đến đất nước Israel hoặc người Do Thái nói chung.
- (Thuộc) Nhà nước Israel: Chỉ những gì liên quan đến quốc gia Israel hiện đại.
Danh từ:
- Người Do Thái, người Israel: Chỉ một công dân hoặc người sinh sống tại đất nước Israel.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Israeli culture is a rich blend of traditions. (Văn hóa Israel là sự pha trộn phong phú của nhiều truyền thống.)
- The Israeli government announced a new policy. (Chính phủ Israel đã thông báo một chính sách mới.)
Danh từ:
- He is an Israeli who lives in Tel Aviv. (Anh ấy là một người Israel sống ở Tel Aviv.)
- The Israelis I met were very friendly. (Những người Israel tôi gặp rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Israeli-born": sinh ra tại Israel.
- She is an Israeli-born scientist. (Cô ấy là một nhà khoa học sinh ra tại Israel.)
"Israeli-Palestinian": liên quan đến cả Israel và Palestine.
- The Israeli-Palestinian conflict is complex. (Xung đột Israel-Palestine rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Israel (n): Tên quốc gia Israel.
- Israelite (n): Người Do Thái cổ đại, người Israel cổ (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc Kinh Thánh).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng cụm từ "of Israel" (của Israel).
- Danh từ: Citizen of Israel (công dân Israel).
Lưu ý về cách dùng
- Từ Israeli chủ yếu liên quan đến quốc gia Israel hiện đại (thành lập năm 1948).
- Tránh nhầm lẫn với Israelite (chỉ người Do Thái cổ đại) hoặc Jew (người Do Thái, có thể không phải là công dân Israel).
- Khi viết, chữ "I" đầu tiên luôn được viết hoa: Israeli.
tính từ
- (thuộc) Do thái
danh từ
- người Do thái