issueless

/'isju:lis/
Học thuật
Thân thiện
issueless

The committee's issueless discussion concluded without any decisions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt giống, không con cái: "issueless" có thể chỉ tình trạng không con cái, không người thừa kế trực tiếp.
    • Không đem lại kết quả , vô hiệu quả: "issueless" còn dùng để mô tả một việc đó không dẫn đến kết quả, khônghậu quả hay kết cục.
    • Không nêu vấn đề để tranh cãi: Trong bối cảnh thảo luận, "issueless" có nghĩa không đưa ra được vấn đề hay điểm nào đáng để tranh luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old king died issueless, leading to a succession crisis. (Vị vua già qua đời không con, dẫn đến một cuộc khủng hoảng kế vị.)
    • Their long negotiation proved issueless; no agreement was reached. (Cuộc đàm phán dài của họ hóa ra vô hiệu quả; không đạt được thỏa thuận nào.)
    • The politician's speech was issueless and failed to address any real concerns. (Bài phát biểu của chính trị gia đó không nêu vấn đề thất bại trong việc giải quyết bất kỳ mối quan ngại thực sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "issueless marriage": cuộc hôn nhân không con cái.

    • In historical contexts, an issueless marriage could be grounds for annulment. (Trong bối cảnh lịch sử, một cuộc hôn nhân không con có thể căn cứ để hủy bỏ.)
  • "issueless debate": cuộc tranh luận không trọng tâm, không đi đến đâu.

    • The meeting devolved into an issueless debate about minor details. (Cuộc họp đã trở thành một cuộc tranh luận vô bổ về những chi tiết nhỏ nhặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Issue (n): vấn đề, hậu quả, con cái.

    • The main issue is funding. (Vấn đề chính kinh phí.)
    • He died without issue. (Ông ấy qua đời không con.)
  • Issuelessness (n): tình trạng không con cái hoặc không kết quả.

    • The issuelessness of their union was a source of great sorrow. (Việc không con trong cuộc hôn nhân của họ một nguồn đau buồn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Childless: không con (nghĩa về con cái).
  • Fruitless: không kết quả, vô ích (nghĩa về hiệu quả).
  • Inconsequential: không quan trọng, khônghậu quả.
  • Pointless: vô nghĩa, không mục đích.
Từ trái nghĩa
  • Fruitful: kết quả, sinh lợi.
  • Productive: hiệu quả, sinh sản.
  • Problematical: vấn đề, gây tranh cãi.
issueless

The committee's issueless discussion concluded without any decisions.

tính từ
  1. tuyệt giống
  2. không đem lại kết quả
  3. không nêu vấn đề để tranh cãi
    • an issueless talk
      một bài nói chuyện không nêu vấn đề để tranh cãi