issueless
/'isju:lis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuyệt giống, không có con cái: "issueless" có thể chỉ tình trạng không có con cái, không có người thừa kế trực tiếp.
- Không đem lại kết quả gì, vô hiệu quả: "issueless" còn dùng để mô tả một việc gì đó không dẫn đến kết quả, không có hậu quả hay kết cục.
- Không nêu vấn đề gì để tranh cãi: Trong bối cảnh thảo luận, "issueless" có nghĩa là không đưa ra được vấn đề hay điểm nào đáng để tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old king died issueless, leading to a succession crisis. (Vị vua già qua đời mà không có con, dẫn đến một cuộc khủng hoảng kế vị.)
- Their long negotiation proved issueless; no agreement was reached. (Cuộc đàm phán dài của họ hóa ra vô hiệu quả; không đạt được thỏa thuận nào.)
- The politician's speech was issueless and failed to address any real concerns. (Bài phát biểu của chính trị gia đó không nêu vấn đề gì và thất bại trong việc giải quyết bất kỳ mối quan ngại thực sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"issueless marriage": cuộc hôn nhân không có con cái.
- In historical contexts, an issueless marriage could be grounds for annulment. (Trong bối cảnh lịch sử, một cuộc hôn nhân không có con có thể là căn cứ để hủy bỏ.)
"issueless debate": cuộc tranh luận không có trọng tâm, không đi đến đâu.
- The meeting devolved into an issueless debate about minor details. (Cuộc họp đã trở thành một cuộc tranh luận vô bổ về những chi tiết nhỏ nhặt.)
Biến thể và từ gần giống
Issue (n): vấn đề, hậu quả, con cái.
- The main issue is funding. (Vấn đề chính là kinh phí.)
- He died without issue. (Ông ấy qua đời mà không có con.)
Issuelessness (n): tình trạng không có con cái hoặc không có kết quả.
- The issuelessness of their union was a source of great sorrow. (Việc không có con trong cuộc hôn nhân của họ là một nguồn đau buồn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Childless: không có con (nghĩa về con cái).
- Fruitless: không có kết quả, vô ích (nghĩa về hiệu quả).
- Inconsequential: không quan trọng, không có hậu quả.
- Pointless: vô nghĩa, không có mục đích.
Từ trái nghĩa
- Fruitful: có kết quả, sinh lợi.
- Productive: hiệu quả, sinh sản.
- Problematical: có vấn đề, gây tranh cãi.
tính từ
- tuyệt giống
- không đem lại kết quả gì
- không nêu vấn đề gì để tranh cãi
- an issueless talkmột bài nói chuyện không nêu vấn đề gì để tranh cãi