itinerant

/ai'tinərənt/
Học thuật
Thân thiện
itinerant

An itinerant trader sets up a colorful stall at the weekly market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lưu động, đi đây đi đó: Chỉ những người hoặc công việc liên quan đến việc di chuyển thường xuyên từ nơi này sang nơi khác để làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ.
    • Du hành: tính chất phải đi lại nhiều, không cố định một chỗ.
  2. Danh từ:

    • Người làm việc lưu động: Chỉ một người công việc đòi hỏi phải di chuyển liên tục giữa các địa điểm khác nhau.
    • Người lang thang kiếm sống: (Cách dùng hơn) Chỉ người đi từ nơi này sang nơi khác để tìm việc làm hoặc buôn bán nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He worked as an itinerant preacher, traveling between villages. (Ông ấy làm công việc của một mục sư lưu động, đi lại giữa các ngôi làng.)
    • The company relies on itinerant workers during the harvest season. (Công ty phụ thuộc vào lao động lưu động trong mùa thu hoạch.)
  • Danh từ:

    • Many itinerants found temporary jobs at the construction site. (Nhiều người làm việc lưu động đã tìm được việc làm tạm thời tại công trường xây dựng.)
    • In the past, itinerants would sell goods from door to door. (Ngày xưa, những người buôn bán lưu động sẽ bán hàng từ nhà này sang nhà khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "itinerant lifestyle": lối sống lưu động, không ổn định một chỗ.

    • The life of a touring musician is a truly itinerant lifestyle. (Cuộc sống của một nhạc lưu diễn một lối sống lưu động thực sự.)
  • "itinerant population": dân số lưu động, nhóm người thường xuyên di chuyển.

    • Policies need to address the needs of the itinerant population. (Các chính sách cần giải quyết nhu cầu của dân số lưu động.)
Biến thể từ gần giống
  • Itinerancy (danh từ): tình trạng hoặc đặc tính lưu động.
    • The itinerancy of the job made it difficult to settle down. (Tính chất lưu động của công việc khiến việc ổn định cuộc sống trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Peripatetic (tính từ): đi nhiều nơi, du hành (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc công việc).
  • Nomadic (tính từ): du mục, lối sống di chuyển (thường chỉ các bộ lạc hoặc nhóm người).
  • Traveling (tính từ): đi du lịch, di chuyển.
Từ trái nghĩa
  • Sedentary (tính từ): ít vận động, ngồi nhiều; cố định một chỗ.
  • Stationary (tính từ): đứng yên, không di chuyển.
itinerant

An itinerant trader sets up a colorful stall at the weekly market.

tính từ
  1. đi hết nơi này đến nơi khác, lưu động
    • an itinerant ambassador
      đại sự lưu động
danh từ
  1. người công tác lưu động
  2. người lúc làm (việc) lúc đi lang thang

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự