itinerary

/ai'tinərəri/
Học thuật
Thân thiện
itinerary

A traveler checks his itinerary while waiting at the airport gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành trình, lộ trình: Một kế hoạch chi tiết về lịch trình di chuyển cho một chuyến đi, bao gồm các điểm đến, thời gian phương tiện.
    • Nhật ký hành trình: Một bản ghi chép về một chuyến đi đã thực hiện.
    • Sách hướng dẫn du lịch: Một cuốn sách cung cấp thông tin về các tuyến đường địa điểm cho khách du lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please send me your travel itinerary so I know when you arrive. (Vui lòng gửi cho tôi hành trình du lịch của bạn để tôi biết khi nào bạn đến.)
    • The tour guide handed out a detailed itinerary for the week. (Hướng dẫn viên phát ra một lộ trình chi tiết cho cả tuần.)
    • He kept a meticulous itinerary of his journey across Europe. (Anh ấy đã giữ một nhật ký hành trình tỉ mỉ về chuyến đi xuyên châu Âu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To draft/finalize an itinerary": Lập dự thảo/hoàn thiện một hành trình.

    • We need to finalize the itinerary before booking the flights. (Chúng ta cần hoàn thiện hành trình trước khi đặt máy bay.)
  • "A packed/flexible itinerary": Một hành trình dày đặc/linh hoạt.

    • The business trip has a very packed itinerary with back-to-back meetings. (Chuyến công tác một hành trình rất dày đặc với các cuộc họp liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Itinerant (tính từ): Lang thang, di chuyển từ nơi này sang nơi khác (thường để làm việc).
    • An itinerant preacher. (Một nhà thuyết giáo lang thang.)
Từ đồng nghĩa
  • Schedule (n): Lịch trình, thời gian biểu.
  • Route (n): Tuyến đường, lộ trình.
  • Agenda (n): Chương trình, nhật trình (thường cho cuộc họp hoặc sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "itinerary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "itinerary")

itinerary

A traveler checks his itinerary while waiting at the airport gate.

danh từ
  1. hành trình, con đường đi
  2. nhật ký đi đường
  3. sách hướng dẫn du lịch
tính từ
  1. (thuộc) hành trình, (thuộc) đường đi

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "itinerary"