route

/ru:t/
Học thuật
Thân thiện
route

The delivery driver follows the route on his map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tuyến đường, đường đi: Một con đường hoặc lộ trình đã được xác định để di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
    • Lộ trình, hành trình: Một chuỗi các điểm dừng hoặc đường đi cụ thể được lên kế hoạch cho một chuyến đi.
    • (Quân sự) Lệnh hành quân: Mệnh lệnh chỉ định đường di chuyển cho một đơn vị quân đội.
  2. Ngoại động từ:

    • Định tuyến, gửi theo một tuyến đường nhất định: Chỉ đạo hoặc gửi (người, phương tiện, hàng hóa) đi theo một con đường cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • What is the shortest route from here to the airport? (Tuyến đường ngắn nhất từ đây đến sân bay ?)
    • The bus route passes through the city center. (Tuyến đường xe buýt đi qua trung tâm thành phố.)
    • The general gave the route for the morning march. (Vị tướng đã ra lệnh hành quân cho cuộc diễu hành buổi sáng.)
  • Ngoại động từ:

    • Please route this package via express delivery. (Hãy gửi kiện hàng này theo tuyến đường chuyển phát nhanh.)
    • Flight control will route all air traffic around the storm. (Kiểm soát không lưu sẽ định tuyến tất cả các chuyến bay tránh xa cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En route": Trên đường đi, đang trên hành trình đến một địa điểm.

    • We stopped for lunch en route to the beach. (Chúng tôi đã dừng lại ăn trưa trên đường đi đến bãi biển.)
  • "Paper route": Tuyến đường giao báo (công việc của người giao báo).

    • He had a paper route when he was a teenager. (Anh ấy đã từng một tuyến đường giao báo khi còn thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Router (n): Bộ định tuyến (thiết bị mạng); máy phay (công cụ).
  • Routing (n): Sự định tuyến, việc lập lộ trình.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Path (lối đi), course (lộ trình), itinerary (hành trình), way (con đường).
  • Động từ: Direct (chỉ đạo), send (gửi), forward (chuyển tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Route through: Định tuyến thông qua, gửi đi qua một địa điểm trung gian.
    • All international mail is routed through the central sorting office. (Tất cả thư quốc tế được định tuyến qua văn phòng phân loại trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The route of all evil": (Biến thể của "The root of all evil" - Nguồn gốc của mọi tội lỗi). Đôi khi được dùng một cách chơi chữ.
    • Some say money is the route of all evil. (Một số người nói tiền bạc nguồn gốc của mọi tội lỗi.)
route

The delivery driver follows the route on his map.

danh từ
  1. tuyến đường, đường đi
    • en route
      trên đường đi
    • bus route
      tuyến đường xe buýt
  2. ((cũng) raut) (quân sự) lệnh hành quân
    • column of route
      đội hình hành quân
    • to give the route
      ra lệnh hành quân
    • to get the route
      nhận lệnh hành quân[ru:t - raut]
ngoại động từ
  1. gửi (hàng hoá) theo một tuyến đường nhất định