route

/ru:t/
danh từ
  1. tuyến đường, đường đi
    • en route
      trên đường đi
    • bus route
      tuyến đường xe buýt
  2. ((cũng) raut) (quân sự) lệnh hành quân
    • column of route
      đội hình hành quân
    • to give the route
      ra lệnh hành quân
    • to get the route
      nhận lệnh hành quân[ru:t - raut]
ngoại động từ
  1. gửi (hàng hoá) theo một tuyến đường nhất định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

route
The delivery driver follows the route on his map.