ivied

Adjective
  1. được phủ đầy, mọc đầy cây thường xuân
    • Harvard's ivied buildings
      những tòa nhà được phủ đầy cây thường xuân của Havard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

ivied
Harvard's ivied buildings stand proudly on the old campus.