avid

/'ævid/
tính từ
  1. khao khát, thèm khát, thèm thuồng
  2. tham lam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

avid
An avid reader enjoys a book in the cozy armchair.