jackpot

/'dʤækpɔt/
danh từ
  1. (đánh bài) số tiền góp
  2. (nghĩa bóng) giải xổ số
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món lời ca nhất (trong việc kinh doanh)

Idioms

  • to hit the jackpot Mỹ, lóng
    (đánh bài) vớ hết số tiền góp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jackpot
A lottery winner celebrates hitting the jackpot.