jacobin

/'dʤækəbin/
danh từ giống đực
  1. người tích cực ủng hộ chính thể cộng hòa
  2. (sử học) người phái Gia banh
  3. (từ , nghĩa ) như dominicain

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jacobin"