jacques

Học thuật
Thân thiện
jacques

Le fermier jacques nourrit ses poules dans la basse-cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Nông dân Pháp: Từ này được dùng trong lịch sử để chỉ tầng lớp nông dânPháp, đặc biệttrong các giai đoạn như Cách mạng Pháp.
    • Tên riêng (Jacques): Là một tên riêng phổ biến của nam giớiPháp, tương đương với "James" hay "Jacob" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):
    • Les jacques se sont révoltés au Moyen Âge. (Các nông dân Pháp đã nổi dậy vào thời Trung Cổ.)
  • Tên riêng:
    • Jacques est mon voisin. (Jacqueshàng xóm của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le jacques" (thân mật): Ra vẻ ngốc nghếch, giả vờ ngây thơ hoặc khờ dại.
    • Arrête de faire le jacques ! (Đừng giả vờ ngốc nghếch nữa!)
  • "Maître Jacques": Người quản gia việc gì cũng đến tay; người đảm nhận quá nhiều việc hoặc nhiều vai trò khác nhau.
    • Dans cette petite entreprise, il est un peu le maître Jacques. (Trong công ty nhỏ này, anh ấy đúngngười việc gì cũng làm.)
Biến thể từ liên quan
  • Jacquerie (danh từ giống cái): Chỉ cuộc khởi nghĩa của nông dân Pháp (chủ yếu vào thế kỷ 14).
    • La Jacquerie de 1358 fut une révolte paysanne importante. (Cuộc khởi nghĩa Jacquerie năm 1358 là một cuộc nổi dậy quan trọng của nông dân.)
Lưu ý
  • Khi viết hoa ("Jacques"), từ này hầu như luôn luônmột tên riêng.
  • Khi viết thường ("jacques" với nghĩa lịch sử), một danh từ chung. Cách dùng này ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ thông thường chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc các thành ngữ cố định.
jacques

Le fermier jacques nourrit ses poules dans la basse-cour.

danh từ giống đực
  1. (sử học) nông dân (Pháp)
    • faire le jacques
      (thân mật) ra vẻ ngốc nghếch
    • maître Jacques
      người quản gia việc gì cũng đến tay

Từ gần giống